Nihongo

足音(あしおと、ashioto)
- tiếng bước chân

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

ASHIOTO

足音

あしおと

足音 (あしおと, phiên âm: ashioto) có nghĩa là "tiếng bước chân" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.

Nghĩa:tiếng bước chân
Cấp độ:N2 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

足音 (あしおと) có nghĩa là "tiếng bước chân" hoặc "tiếng động phát ra từ bàn chân". Nó diễn tả âm thanh khi ai đó hoặc vật gì đó di chuyển, đặc biệt là khi đi bộ hoặc chạy. 足音 có thể là tiếng bước chân của con người, động vật, hoặc thậm chí là tiếng bước của đồ vật nào đó.

Ví dụ cụ thể

⚫︎足音が聞こえる。 Translation: Tôi có thể nghe thấy tiếng bước chân. ⚫︎そっと足音を立てないで。 Translation: Đừng gây ra tiếng bước chân nhé. ⚫︎階段を上る足音が聞こえた。 Translation: Tôi đã nghe thấy tiếng bước chân lên cầu thang.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 足音 trong nhiều ngữ cảnh khác nhau để diễn tả sự hiện diện của ai đó, hoặc để mô tả không gian yên tĩnh nơi tiếng bước chân được nghe rõ. Nó cũng được sử dụng để tạo ra sự hồi hộp hoặc căng thẳng trong một câu chuyện. Bạn có thể sử dụng 足音 khi nói về việc nghe thấy tiếng bước chân, hoặc tạo ra tiếng bước chân (ví dụ: "chú ý đến 足音 của mình").

Cách viết

足音 thường được viết bằng kanji và hiragana: 足音. Chữ 足 (あし) có nghĩa là "chân", và 音 (おと) có nghĩa là "âm thanh". Không có cách viết nào khác cho từ này, và cũng không có sự khác biệt trong việc sử dụng okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 響き (ひびき) - Tiếng vang, âm thanh. ⚫︎ 音 (おと) - Âm thanh. ⚫︎ 歩み (あゆみ) - Bước đi (có phần trang trọng hơn).

Từ trái nghĩa

Trong trường hợp cụ thể, không có từ trái nghĩa chính xác. Tuy nhiên, bạn có thể nói về sự "vắng mặt" của 足音, hoặc sự im lặng, để diễn tả ngược lại.

Ví dụ câu 1

誰かの足音が近づいてきた。 ・Bản dịch: Tiếng bước chân của ai đó đang đến gần. ・Giải thích: Câu này mô tả tình huống ai đó đang đến gần, và tiếng bước chân là dấu hiệu nhận biết.

Ví dụ câu 2

そっと、足音をたてないで部屋に入った。 ・Bản dịch: Nhẹ nhàng bước vào phòng mà không gây ra tiếng động. ・Giải thích: Câu này sử dụng 足音 để nhấn mạnh sự bí mật và nhẹ nhàng của hành động.

Nguồn gốc

足音 là một từ ghép đơn giản, kết hợp giữa từ 足 (chân) và 音 (âm thanh). Không có một nguồn gốc cụ thể nào khác ngoài sự kết hợp này.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud