Nihongo

浴びます(あびます、abimasu)
- tắm

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

A

浴

あ

BI

び

び

MA

ま

ま

SU

す

す

浴びます (あびます, phiên âm: abimasu) có nghĩa là "tắm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 2) thuộc cấp độ N4 Trung.

Nghĩa:tắm
Cấp độ:N4 Trung
Từ loại:Động từ (nhóm 2) (上一段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:abimasu

Hiragana:あびます

Thể lịch sự
(ます形)
あびます浴びます。take a shower.
Thể từ điển
(辞書形)
浴びるtake a shower
Thể liên dụng
(て形)
浴びて + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
浴びないnot take a shower

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
浴びたtake a showerred
Thể kết thúc
(終止形)
浴びる。take a shower.
Thể điều kiện
(仮定形)
浴びればif take a shower
Thể ý chí
(意志形)
浴びよう !let's take a shower
Thể mệnh lệnh
(命令形)
浴びろ !take a shower !
Giải thích AI
Ý nghĩa

浴びます có nghĩa là "tắm", "tắm gội", "hứng chịu" hoặc "trải nghiệm" một thứ gì đó (thường là chất lỏng, ánh sáng, hoặc cảm xúc). Nó diễn tả hành động để cho một thứ gì đó bao phủ lên cơ thể hoặc một phần của cơ thể. Nó có thể được sử dụng cả theo nghĩa đen và nghĩa bóng.

Ví dụ cụ thể

⚫︎シャワーを 浴びます Dịch: Tắm vòi hoa sen ⚫︎雨を 浴びます Dịch: Bị ướt mưa ⚫︎太陽の光を 浴びます Dịch: Tắm nắng ⚫︎非難を 浴びます Dịch: Bị chỉ trích

Cách sử dụng

⚫︎ Sử dụng khi bạn muốn diễn tả hành động tắm rửa, tiếp xúc với chất lỏng (như nước, mưa), hoặc ánh sáng (như ánh nắng mặt trời). ⚫︎ Cũng có thể dùng để diễn tả việc trải qua cảm xúc, ví dụ như bị chỉ trích. ⚫︎ Thường đi kèm với các trợ từ "を" (trực tiếp) hoặc "に" (hướng đến).

Cách viết

⚫︎ Viết bằng chữ hiragana: あびます ⚫︎ Viết bằng chữ kanji: 浴びます ⚫︎ Không có cách viết nào khác thông dụng. Okurigana luôn là びます.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ シャワーを浴びます: Tắm vòi hoa sen. ⚫︎ 入浴します (にゅうよくします): Tắm bồn (nghĩa rộng hơn). ⚫︎ 濡れます (ぬれます): Bị ướt (chỉ trạng thái bị ướt, không phải hành động tắm).

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó phụ thuộc vào ngữ cảnh. Tuy nhiên, có thể sử dụng các từ để diễn tả hành động tránh hoặc ngăn chặn việc tiếp xúc với cái gì đó.

Ví dụ câu 1

毎朝、シャワーを 浴びます。 ・Bản dịch: Mỗi sáng tôi tắm vòi hoa sen. ・Giải thích: Diễn tả thói quen tắm vòi hoa sen hàng ngày.

Ví dụ câu 2

彼は非難を 浴びて、落ち込んでいた。 ・Bản dịch: Anh ấy bị chỉ trích và cảm thấy buồn. ・Giải thích: Sử dụng theo nghĩa bóng, chỉ việc ai đó bị chỉ trích.

Nguồn gốc

Từ "浴" (doku) có nghĩa là "tắm", "tắm gội". Thêm tiếp vĩ ngữ "びます" (bimasu) để tạo thành động từ, diễn tả hành động tắm hoặc tiếp xúc với một cái gì đó.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud