蹄(ひづめ、hizume)
- móng guốc
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
HIZUME
蹄
ひづめ
蹄 (ひづめ, phiên âm: hizume) có nghĩa là "móng guốc" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | móng guốc |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
HIZUME
蹄
ひづめ
蹄 (ひづめ, phiên âm: hizume) có nghĩa là "móng guốc" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | móng guốc |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |