鱗(うろこ、uroko)
- vảy (cá)
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
UROKO
鱗
うろこ
鱗 (うろこ, phiên âm: uroko) có nghĩa là "vảy (cá)" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | vảy (cá) |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
UROKO
鱗
うろこ
鱗 (うろこ, phiên âm: uroko) có nghĩa là "vảy (cá)" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | vảy (cá) |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |