Nihongo

鱗(うろこ、uroko)
- vảy (cá)

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

UROKO

鱗

うろこ

鱗 (うろこ, phiên âm: uroko) có nghĩa là "vảy (cá)" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.

Nghĩa:vảy (cá)
Cấp độ:N2 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

Trong tiếng Việt, 鱗 (うろこ, uroko) có nghĩa là "vảy". Nó thường chỉ lớp phủ bên ngoài của cá, bò sát, và một số loài động vật khác. Vảy có thể có nhiều hình dạng và kích cỡ khác nhau, tùy thuộc vào loài.

Ví dụ cụ thể

⚫︎魚の鱗 ・Bản dịch: Vảy cá ⚫︎ヘビの鱗 ・Bản dịch: Vảy rắn ⚫︎鱗がある動物 ・Bản dịch: Động vật có vảy

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng từ 鱗 để mô tả về vảy của cá, rắn, hoặc các loài động vật khác. Nó được sử dụng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày hoặc trong các bài viết về sinh vật học.

Cách viết

⚫︎ Từ 鱗 được viết bằng: ⚫︎ Hiragana: うろこ (uroko) ⚫︎ Kanji: 鱗 (uroko) ⚫︎ Không có cách viết nào khác. Okurigana không có biến thể.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa trực tiếp cho 鱗 trong tiếng Việt, vì nó chỉ đơn giản là chỉ một bộ phận cơ thể cụ thể.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó là một bộ phận cụ thể.

Ví dụ câu 1

魚の鱗はキラキラ光っている。 ・Bản dịch: Vảy cá lấp lánh. ・Giải thích: Câu này mô tả sự lấp lánh của vảy cá.

Ví dụ câu 2

このヘビは美しい鱗を持っている。 ・Bản dịch: Con rắn này có những chiếc vảy rất đẹp. ・Giải thích: Câu này mô tả vẻ đẹp của vảy rắn.

Nguồn gốc

Nguồn gốc của từ 鱗 bắt nguồn từ tiếng Nhật cổ.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud