Nihongo

甲羅(こうら、koura)
- mai (rùa)

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KOURA

甲羅

こうら

甲羅 (こうら, phiên âm: koura) có nghĩa là "mai (rùa)" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.

Nghĩa:mai (rùa)
Cấp độ:N2 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

甲羅 là một danh từ trong tiếng Nhật, có nghĩa là "mai" hoặc "vỏ" của các loài động vật như rùa, cua, tôm, hoặc các loài giáp xác khác. Nó ám chỉ đến phần cứng, bảo vệ bên ngoài của cơ thể các loài này.

Ví dụ cụ thể

⚫︎亀の甲羅 ・Dịch: Mai rùa. ⚫︎カニの甲羅は硬い ・Dịch: Mai cua rất cứng. ⚫︎甲羅干し ・Dịch: Phơi mai (hành động phơi nắng để sưởi ấm thân thể, thường dùng cho rùa).

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 甲羅 trong các tình huống khi bạn muốn nói về mai hoặc vỏ của các loài động vật có mai/vỏ. Ví dụ, khi mô tả ngoại hình của một con rùa, bạn có thể nói 甲羅 của nó rất đẹp, hoặc khi nói về con cua, bạn có thể đề cập đến độ cứng của 甲羅.

Cách viết

⚫︎ Từ này được viết bằng chữ Hán là 甲羅. ⚫︎ Cách đọc (furigana) là こうら. ⚫︎ Nó thường không có biến thể viết nào khác.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 殻(kara): Vỏ (chung chung, có thể dùng cho nhiều loại vỏ khác nhau). ⚫︎ 背甲(seikou): Mai (thường dùng cho các loài có mai lớn như rùa).

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 甲羅 là một bộ phận cụ thể của cơ thể. Tuy nhiên, nếu muốn nói về phần mềm, yếu ớt, không có vỏ bọc thì có thể sử dụng các từ như 柔らかい(yawarakai - mềm mại) hoặc 弱い(yowai - yếu đuối).

Ví dụ câu 1

このカメの甲羅には、きれいな模様があります。 ・Bản dịch: Trên mai của con rùa này có những hoa văn đẹp. ・Giải thích: Câu này sử dụng 甲羅 để mô tả ngoại hình của con rùa.

Ví dụ câu 2

カニの甲羅を割って、中身を食べました。 ・Bản dịch: Tôi đã bẻ vỏ cua và ăn phần thịt bên trong. ・Giải thích: Câu này mô tả hành động bẻ vỏ cua (甲羅).

Nguồn gốc

Từ "甲羅" trong tiếng Nhật, được tạo thành từ chữ "甲" (kết hợp với yếu tố "giáp" - nghĩa là áo giáp, vỏ bảo vệ) và "羅" (có nghĩa là "lưới" hoặc "lưới bao phủ"). Sự kết hợp này ngụ ý lớp vỏ hoặc mai có tính chất bảo vệ, bao phủ như một bộ áo giáp.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud