Nihongo

軍人(ぐんじん、gunjiん)
- quân nhân

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

GUNJIN

軍人

ぐんじん

軍人 (ぐんじん, phiên âm: gunjiん) có nghĩa là "quân nhân" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:quân nhân
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

Từ 軍人 (ぐんじん, gunjin) trong tiếng Nhật có nghĩa là "quân nhân", chỉ những người phục vụ trong quân đội, bao gồm binh lính, sĩ quan và các quân nhân khác. Nó bao hàm những người có chuyên môn và nhiệm vụ liên quan đến việc bảo vệ và duy trì an ninh quốc gia.

Ví dụ cụ thể

⚫︎彼は若い軍人]です。 Dịch: Anh ấy là một quân nhân trẻ tuổi. ⚫︎その軍人]は勇敢な行動で称賛されました。 Dịch: Người quân nhân đó được khen ngợi vì hành động dũng cảm của mình. ⚫︎戦争で多くの軍人]が命を落としました。 Dịch: Nhiều quân nhân đã thiệt mạng trong chiến tranh.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng từ 軍人 để nói về bất kỳ ai phục vụ trong quân đội, trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc không trang trọng. Từ này có thể được dùng trong các cuộc trò chuyện về lịch sử, chiến tranh, an ninh quốc phòng, hoặc khi bạn muốn đề cập đến một cá nhân cụ thể là một quân nhân.

Cách viết

Từ 軍人 thường được viết bằng kanji. Cách viết chính xác là 軍人. Cách đọc là ぐんじん (gunjin) khi viết bằng hiragana. Không có cách viết nào khác hoặc biến thể chính thức cho từ này.

Từ đồng nghĩa

⚫︎兵士 (へいし, heishi): Binh lính, lính. ⚫︎軍人 là từ tổng quát hơn. ⚫︎将校 (しょうこう, shoukou): Sĩ quan.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể dùng các từ chỉ người dân thường, không phục vụ trong quân đội. ⚫︎民間人 (みんかんじん, minkanjin): Dân thường.

Ví dụ câu 1

その軍人]は祖国のために戦った。 ・Bản dịch: Người quân nhân đó đã chiến đấu vì Tổ quốc. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh sự cống hiến và lòng trung thành của quân nhân đối với đất nước.

Ví dụ câu 2

彼は軍人]としての義務を全うした。 ・Bản dịch: Anh ấy đã hoàn thành nghĩa vụ của mình với tư cách là một quân nhân. ・Giải thích: Câu này tập trung vào trách nhiệm và sự tuân thủ nghĩa vụ của một quân nhân.

Nguồn gốc

Từ 軍人 được tạo thành từ hai chữ kanji: 軍 (quân, quân đội) và 人 (nhân, người). Điều này cho thấy nguồn gốc của từ này liên quan đến những người làm việc trong quân đội.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud