Nihongo

来世(らいせ、raise)
- kiếp sau

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

RAISE

来世

らいせ

来世 (らいせ, phiên âm: raise) có nghĩa là "kiếp sau" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ 16.

Nghĩa:kiếp sau
Cấp độ:16
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

来世 (らいせ - raise) có nghĩa là "kiếp sau", "kiếp sau khi chết", "tái sinh", hoặc "cuộc sống ở thế giới bên kia" (trong quan niệm về luân hồi). Nó ám chỉ cuộc sống sau khi chết, thường liên quan đến các tôn giáo như Phật giáo và Thần đạo, nơi linh hồn được cho là sẽ tái sinh trong một kiếp khác. 来世 cũng có thể được hiểu theo nghĩa bóng là tương lai xa, hoặc một sự thay đổi lớn trong tương lai.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 来世では幸せになりたい。 Dịch: Tôi muốn được hạnh phúc ở kiếp sau. ⚫︎ 彼女は来世を信じている。 Dịch: Cô ấy tin vào kiếp sau. ⚫︎ 来世のため、良い行いをしましょう。 Dịch: Hãy làm những việc tốt để chuẩn bị cho kiếp sau.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 来世 trong các cuộc trò chuyện về tôn giáo, triết học, hoặc khi thảo luận về cuộc sống sau khi chết. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hơn hoặc mang tính suy tư, triết lý. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, nó cũng có thể được sử dụng một cách hài hước hoặc để thể hiện mong muốn về một tương lai tốt đẹp hơn.

Cách viết

⚫︎ Từ này thường được viết bằng kanji: 来世 ⚫︎ Cách đọc (hiragana): らいせ ⚫︎ Không có cách viết nào khác thông thường hoặc biến thể về okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ あの世 (anoyo) - thế giới bên kia, cõi âm. ⚫︎ 死後 (shigo) - sau khi chết. ⚫︎ 生まれ変わり (umarekawari) - sự tái sinh.

Từ trái nghĩa

⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể sử dụng các từ liên quan đến hiện tại hoặc kiếp sống này, ví dụ: ⚫︎ 現世 (gensei) - cuộc sống hiện tại, đời này.

Ví dụ câu 1

来世でまた会えることを願っています。 ・Bản dịch: Tôi hy vọng chúng ta có thể gặp lại nhau ở kiếp sau. ・Giải thích: Câu này thể hiện mong muốn được gặp lại một người nào đó sau khi chết, trong kiếp sau.

Ví dụ câu 2

来世こそは、平和な世界で暮らしたい。 ・Bản dịch: Tôi mong muốn được sống trong một thế giới hòa bình ở kiếp sau. ・Giải thích: Câu này thể hiện mong muốn về một cuộc sống tốt đẹp hơn trong tương lai, ở kiếp sau.

Nguồn gốc

Từ này có nguồn gốc từ tiếng Hán, trong đó 来 (rai) có nghĩa là "đến" hoặc "tới", và 世 (sei) có nghĩa là "thế giới" hoặc "đời". Ghép hai từ này lại, 来世 có nghĩa là "thế giới đến" hoặc "đời sau", ám chỉ cuộc sống sau khi chết.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud