来世(らいせ、raise)
- kiếp sau
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
RAISE
来世
らいせ
来世 (らいせ, phiên âm: raise) có nghĩa là "kiếp sau" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ 16.
| Nghĩa: | kiếp sau |
| Cấp độ: | 16 |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
RAISE
来世
らいせ
来世 (らいせ, phiên âm: raise) có nghĩa là "kiếp sau" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ 16.
| Nghĩa: | kiếp sau |
| Cấp độ: | 16 |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |