Nihongo

出かけます(でかけます、dekakemasu)
- ra ngoài

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

DE

出

で

KA

か

か

KE

け

け

MA

ま

ま

SU

す

す

出かけます (でかけます, phiên âm: dekakemasu) có nghĩa là "ra ngoài" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 2) thuộc cấp độ N4 Trung.

Nghĩa:ra ngoài
Cấp độ:N4 Trung
Từ loại:Động từ (nhóm 2) (下一段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:dekakemasu

Hiragana:でかけます

Thể lịch sự
(ます形)
でかけます出かけます。go out.
Thể từ điển
(辞書形)
出かけるgo out
Thể liên dụng
(て形)
出かけて + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
出かけないnot go out

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
出かけたgo outed
Thể kết thúc
(終止形)
出かける。go out.
Thể điều kiện
(仮定形)
出かければif go out
Thể ý chí
(意志形)
出かけよう !let's go out
Thể mệnh lệnh
(命令形)
出かけろ !go out !
Giải thích AI
Ý nghĩa

出かけます có nghĩa là "đi ra ngoài," "ra khỏi nhà," hoặc "đi đâu đó." Nó diễn tả hành động rời khỏi nhà hoặc địa điểm hiện tại để đến một nơi khác, thường là để làm một việc gì đó hoặc đi chơi. 出かけます biểu thị hành động rời khỏi nơi ở thường ngày và hướng tới một địa điểm khác.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 今日、友達と映画を見に出かけます。 Dịch: Hôm nay tôi sẽ đi xem phim với bạn bè. ⚫︎ 週末は公園に遊びに出かけます。 Dịch: Cuối tuần tôi sẽ đi chơi ở công viên.

Cách sử dụng

⚫︎ 出かけます thường được sử dụng khi bạn muốn diễn tả việc rời khỏi nhà hoặc nơi làm việc để đến một địa điểm khác. ⚫︎ Nó thường được sử dụng với các danh từ chỉ địa điểm (ví dụ: công viên, rạp chiếu phim, cửa hàng) hoặc các động từ chỉ mục đích (ví dụ: xem phim, mua sắm). ⚫︎ Bạn có thể dùng nó khi bạn muốn nói về kế hoạch của bạn.

Cách viết

⚫︎ Cách viết thông thường: 出かけます (hiragana: でかけます) ⚫︎ Kanji: 出かける (thể từ điển), 出かけます (thể hiện tại) ⚫︎ Okurigana (phần hiragana đi kèm với kanji) luôn là かけ.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 出かける (thể từ điển của 出かけます) ⚫︎ 出かけること (việc đi ra ngoài) ⚫︎ 外出する (がいしゅつする) - cũng có nghĩa là "đi ra ngoài", nhưng có vẻ trang trọng hơn một chút.

Từ trái nghĩa

⚫︎ 家にいます (ở nhà) ⚫︎ うちにいます (ở nhà) ⚫︎ 留守 (るす) - vắng nhà

Ví dụ câu 1

明日、図書館へ本を借りに出かけます。 ・Bản dịch: Ngày mai tôi sẽ đi ra thư viện để mượn sách. ・Giải thích: Câu này cho thấy người nói sẽ rời khỏi nhà để đến thư viện.

Ví dụ câu 2

夏休みは旅行に出かけます。 ・Bản dịch: Tôi sẽ đi du lịch vào kỳ nghỉ hè. ・Giải thích: Câu này miêu tả kế hoạch đi du lịch trong kỳ nghỉ hè.

Nguồn gốc

⚫︎ 出かける là một từ ghép, trong đó 出 (で - "ra") kết hợp với かける (kakeru - "bắt đầu, khởi hành"). Từ đó mà nó có nghĩa là "bắt đầu đi ra," hoặc "bắt đầu một chuyến đi."

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud