Nihongo

食前(しょくぜん、shokuzen)
- trước bữa ăn

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SHOKUZEN

食前

しょくぜん

食前 (しょくぜん, phiên âm: shokuzen) có nghĩa là "trước bữa ăn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.

Nghĩa:trước bữa ăn
Cấp độ:N3 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

食前 có nghĩa là "trước bữa ăn" hoặc "trước khi ăn". Nó chỉ thời điểm trước khi một người ăn. 食前 thường được sử dụng trong ngữ cảnh liên quan đến việc dùng thuốc, uống thuốc trước bữa ăn.

Ví dụ cụ thể

⚫︎食前に薬を飲んでください。 Dịch: Hãy uống thuốc trước bữa ăn. ⚫︎食前30分に薬を飲んでください。 Dịch: Hãy uống thuốc 30 phút trước bữa ăn. ⚫︎食前の服用を忘れないでください。 Dịch: Xin đừng quên uống thuốc trước bữa ăn.

Cách sử dụng

Bạn sử dụng 食前 khi bạn muốn nói về một hành động hoặc sự việc xảy ra trước khi ăn, đặc biệt là khi liên quan đến việc dùng thuốc. Nó thường đi kèm với các từ chỉ thời gian như "30 phút" hoặc "trước".

Cách viết

食前 được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 食前 ⚫︎ Hiragana: しょくぜん Không có cách viết nào khác, và okurigana không có sự thay đổi.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ Trước bữa ăn ⚫︎ Trước khi ăn

Từ trái nghĩa

⚫︎ 食後(しょくご) - sau bữa ăn ⚫︎ Sau khi ăn

Ví dụ câu 1

この薬は食前に服用してください。 ・Bản dịch: Hãy dùng thuốc này trước bữa ăn. ・Giải thích: Câu này hướng dẫn cách dùng thuốc.

Ví dụ câu 2

私はいつも食前にサプリメントを飲みます。 ・Bản dịch: Tôi luôn uống thực phẩm chức năng trước bữa ăn. ・Giải thích: Câu này nói về thói quen cá nhân.

Nguồn gốc

食前 là một từ ghép trong tiếng Nhật. ⚫︎ 食 (しょく) có nghĩa là "ăn" hoặc "bữa ăn". ⚫︎ 前 (ぜん) có nghĩa là "trước". Vì vậy, 食前 có nghĩa đen là "trước khi ăn".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud