食後(しょくご、shokugo)
- sau bữa ăn
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHOKUGO
食後
しょくご
食後 (しょくご, phiên âm: shokugo) có nghĩa là "sau bữa ăn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.
| Nghĩa: | sau bữa ăn |
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
食後, được phát âm là しょくご (shokugo), có nghĩa là "sau khi ăn", "sau bữa ăn" hoặc "sau bữa". Nó chỉ thời điểm sau khi bạn đã dùng bữa. Nó là một trạng từ thời gian.
⚫︎ 食後、薬を飲みます。 ・ Dịch: Sau khi ăn, tôi uống thuốc. ⚫︎ 食後にお茶を飲みますか? ・ Dịch: Bạn có uống trà sau bữa ăn không? ⚫︎ 食後の一服は美味しい。 ・ Dịch: Một điếu thuốc sau bữa ăn thật ngon.
Bạn sử dụng 食後 để chỉ ra hành động hoặc sự việc xảy ra sau khi bạn đã ăn. Nó thường được dùng trong các tình huống hàng ngày như uống thuốc, uống trà, hoặc làm bất cứ việc gì sau khi đã ăn.
⚫︎ 食後 được viết bằng kanji (漢字) 食 (shoku, "ăn") và 後 (go, "sau"). ⚫︎ Cách đọc là しょくご (shokugo). ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này.
Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương, nhưng một số từ có nghĩa gần giống trong một số ngữ cảnh: ⚫︎ 食事の後 (shokuji no ato): sau bữa ăn (cách diễn đạt trang trọng hơn) ⚫︎ 食べた後 (tabeta ato): sau khi ăn (cách diễn đạt đơn giản)
⚫︎ 食前 (shokuzen): trước khi ăn ⚫︎ 食事前 (shokuji mae): trước bữa ăn
食後に歯を磨きます。 ・ Bản dịch: Tôi đánh răng sau khi ăn. ・ Giải thích: Câu này cho biết hành động đánh răng xảy ra sau khi đã ăn xong.
食後、少し休んでから、勉強します。 ・ Bản dịch: Sau khi ăn, tôi nghỉ ngơi một chút rồi mới học. ・ Giải thích: Câu này diễn tả trình tự các hành động: ăn, nghỉ ngơi, rồi học bài.
Từ 食後 được hình thành từ hai chữ Hán: 食 (shoku) có nghĩa là "ăn" hoặc "bữa ăn" và 後 (go) có nghĩa là "sau" hoặc "sau đó". Vì thế, 食後 nghĩa đen là "sau khi ăn".