Nihongo

湯呑み(ゆのみ、yunomi)
- tách trà

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

YUNO

湯呑

ゆの

MI

み

み

湯呑み (ゆのみ, phiên âm: yunomi) có nghĩa là "tách trà" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.

Nghĩa:tách trà
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

湯呑み湯呑み là một từ tiếng Nhật dùng để chỉ một loại tách hoặc chén dùng để uống trà hoặc các loại đồ uống nóng khác. Thông thường, 湯呑み湯呑み có hình trụ, cao hơn so với các loại tách khác, và không có quai.

Ví dụ cụ thể

⚫︎お茶を湯呑みで飲む。 ・Dịch nghĩa: Uống trà bằng tách 湯呑み湯呑み. ⚫︎新しい湯呑みをプレゼントにもらった。 ・Dịch nghĩa: Tôi đã nhận được một chiếc 湯呑み湯呑み mới làm quà. ⚫︎この湯呑みは熱いお茶にぴったりだ。 ・Dịch nghĩa: Chiếc 湯呑み湯呑み này rất phù hợp với trà nóng.

Cách sử dụng

湯呑み湯呑み được sử dụng trong các tình huống hàng ngày, khi uống trà, cà phê, hoặc các đồ uống nóng khác. Nó thường được sử dụng trong gia đình, nhà hàng Nhật Bản, hoặc các buổi trà đạo.

Cách viết

湯呑み湯呑み thường được viết bằng hiragana là ゆのみゆのみ. Tuy nhiên, nó cũng có thể được viết bằng kanji là 湯呑湯呑. Không có sự thay đổi về okurigana (phần hiragana đi kèm kanji).

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng có thể thay thế bằng các từ chỉ chung về tách hoặc chén như: ⚫︎ 茶碗: Chén trà (thường dùng để chỉ chén uống trà nhỏ hơn). ⚫︎ コップ: Cốc (dùng cho các loại đồ uống khác).

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp.

Ví dụ câu 1

熱いお茶を湯呑みに注ぎました。 ・Bản dịch: Tôi đã rót trà nóng vào chiếc 湯呑み湯呑み. ・Giải thích: Câu này mô tả hành động rót trà vào tách 湯呑み湯呑み.

Ví dụ câu 2

あの湯呑みは祖母から受け継いだものです。 ・Bản dịch: Chiếc 湯呑み湯呑み đó là thứ tôi thừa hưởng từ bà nội. ・Giải thích: Câu này nói về việc chiếc 湯呑み湯呑み là một món đồ gia truyền.

Nguồn gốc

Từ "湯" (yu) có nghĩa là "nước nóng" hoặc "nước sôi", và "呑み" (nomi) là dạng rút gọn của "飲む" (nomu) có nghĩa là "uống". Vì vậy, 湯呑み湯呑み có nghĩa đen là "đồ dùng để uống nước nóng".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud