Nihongo

蔓(つる、tsuru)
- dây leo

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

TSURU

蔓

つる

蔓 (つる, phiên âm: tsuru) có nghĩa là "dây leo" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.

Nghĩa:dây leo
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

蔓 (tsuru) có nghĩa là dây leo, thân leo của cây, hoặc cũng có thể chỉ những thứ tương tự có hình dạng như vậy. Nó thường chỉ các loại cây có thân mềm, mọc dài và bám vào các bề mặt khác để phát triển.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 朝顔の[蔓]が伸びている。 ・Dịch nghĩa: Dây leo của cây hoa bìm bìm đang vươn dài ra. ⚫︎ ぶどうの[蔓]を剪定する。 ・Dịch nghĩa: Cắt tỉa dây leo của cây nho. ⚫︎ [蔓]草模様の着物 ・Dịch nghĩa: Áo kimono có hoa văn dây leo.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng [蔓] khi muốn nói về: ⚫︎ Thân cây leo: như dây mướp, dây bầu, dây trầu không. ⚫︎ Các vật thể có hình dạng tương tự dây leo: như đường dây điện, các loại dây thừng,... Trong hội thoại, bạn có thể dùng từ này khi mô tả về cây cối hoặc các vật dụng có hình dáng tương tự.

Cách viết

⚫︎ Từ này thường được viết bằng chữ Hán là [蔓]. ⚫︎ Cách đọc (hiragana): つる. ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này. ⚫︎ Không có biến thể okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ つる(蔦): Cây thường xuân, một loại cây dây leo khác. Tuy nhiên, [蔓] có nghĩa rộng hơn. ⚫︎ つる性植物(つるせいしょくぶつ): Cây thân leo.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì [蔓] chỉ là một loại danh từ chỉ đặc điểm của cây cối hoặc vật thể.

Ví dụ câu 1

庭の[蔓]がフェンスに絡みついている。 ・Bản dịch: Dây leo trong vườn đang quấn quanh hàng rào. ・Giải thích: Câu này mô tả hành động dây leo bám vào hàng rào.

Ví dụ câu 2

風が強くて、[蔓]が揺れている。 ・Bản dịch: Gió thổi mạnh, dây leo đang đung đưa. ・Giải thích: Câu này diễn tả trạng thái của dây leo khi có gió.

Nguồn gốc

Nguồn gốc của từ [蔓] đến từ chữ Hán cùng tên. Chữ Hán này mô tả hình ảnh của dây leo.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud