蔦(つた、tsuta)
- cây thường xuân
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TSUTA
蔦
つた
蔦 (つた, phiên âm: tsuta) có nghĩa là "cây thường xuân" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | cây thường xuân |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
蔦 (つた) có nghĩa là cây thường xuân, một loại cây leo. Nó thường được biết đến với khả năng bám vào bề mặt, chẳng hạn như tường hoặc cây khác, bằng các rễ nhỏ.
⚫︎家の壁に蔦が絡まっていた。 ・Bản dịch: Tường nhà có cây thường xuân leo lên. ⚫︎秋になると、蔦の葉が赤く染まる。 ・Bản dịch: Khi mùa thu đến, lá của cây thường xuân chuyển sang màu đỏ.
Bạn có thể sử dụng 蔦 khi muốn nói về cây thường xuân hoặc mô tả cảnh vật có loại cây này. Nó có thể được sử dụng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày hoặc trong văn bản mô tả thiên nhiên.
⚫︎ Từ này thường được viết bằng kanji là 蔦. ⚫︎ Cách đọc là つた (hiragana). ⚫︎ Không có cách viết nào khác phổ biến cho từ này. ⚫︎ Không có biến thể okurigana.
Không có từ đồng nghĩa trực tiếp cho 蔦 trong tiếng Nhật vì nó là tên của một loại cây cụ thể. Tuy nhiên, nếu bạn muốn nói về một loại cây leo nói chung, bạn có thể dùng từ つる (tsuru), có nghĩa là "dây leo" hoặc "cây leo".
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 蔦 là tên của một loại cây cụ thể.
古い洋館の壁に蔦が生い茂っていた。 ・Bản dịch: Cây thường xuân mọc um tùm trên tường của một ngôi nhà kiểu phương Tây cổ kính. ・Giải thích: Câu này sử dụng 蔦 để mô tả cây thường xuân trên tường một tòa nhà.
庭の木に蔦が絡みつき、美しい景色を作り出している。 ・Bản dịch: Cây thường xuân bám vào cây trong vườn, tạo nên một cảnh đẹp. ・Giải thích: Câu này cho thấy cây thường xuân có thể tạo ra vẻ đẹp cho cảnh quan.
Nguồn gốc của chữ kanji 蔦 có liên quan đến hình ảnh của cây thường xuân đang leo trèo và bám vào các bề mặt. Chữ này có cấu trúc phức tạp và đã được sử dụng từ lâu trong tiếng Nhật để chỉ loại cây này.