縫います(ぬいます、nuimasu)
- may vá
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
NU
縫
ぬ
I
い
い
MA
ま
ま
SU
す
す
縫います (ぬいます, phiên âm: nuimasu) có nghĩa là "may vá" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | may vá |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 1) (五段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:nuimasu
Hiragana:ぬいます
Thể lịch sự (ます形) | ぬいます縫います。sew. |
Thể từ điển (辞書形) | 縫うsew |
Thể liên dụng (て形) | 縫って + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 縫わないnot sew |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 縫ったsewed |
Thể kết thúc (終止形) | 縫う。sew. |
Thể điều kiện (仮定形) | 縫えばif sew |
Thể ý chí (意志形) | 縫おう !let's sew |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 縫え !sew ! |
Giải thích AI
縫います có nghĩa là "may" hoặc "khâu" trong tiếng Việt. Nó chỉ hành động dùng kim và chỉ để kết nối các mảnh vải lại với nhau, sửa chữa quần áo, hoặc tạo ra các sản phẩm từ vải. Động từ này nhấn mạnh vào việc sử dụng kim và chỉ, tập trung vào kỹ thuật may.
⚫︎ 服を縫います。 ・Dịch: Tôi may quần áo. ⚫︎ ズボンを縫います。 ・Dịch: Tôi khâu quần. ⚫︎ ボタンを縫います。 ・Dịch: Tôi khâu cúc áo.
Bạn sử dụng 縫います khi bạn muốn diễn tả hành động may vá, khâu vá bằng kim và chỉ. Nó phù hợp trong các tình huống như sửa chữa quần áo bị rách, may áo quần mới, hoặc thực hiện các dự án thủ công liên quan đến vải. ⚫︎ Ví dụ: ・"Bạn có thể 縫います giúp tôi cái nút áo không?" - ボタンを縫ってくれますか?
⚫︎ Cách viết thông thường nhất là 縫います. ⚫︎ Nó được viết bằng chữ hiragana là ぬいます. ⚫︎ Kanji của từ này là 縫. ⚫︎ Các biến thể: ・Thể từ điển: 縫う(nuu) ・Thể ます: 縫います(nuimasu) ・Thể quá khứ: 縫いました(nuimashita) ・Thể phủ định: 縫いません(nuimasen) ・Thể mệnh lệnh: 縫え(nue)
⚫︎ 裁縫する(saihou suru) - May vá, khâu vá (mang tính trang trọng hơn) ⚫︎ 仕立てる(shitateteru) - May (thường dùng cho may trang phục, có tính chuyên nghiệp hơn) ⚫︎ 繕う(tsukurou) - Vá, sửa lại (quần áo bị rách)
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng hành động đối lập có thể là: ⚫︎ 解く(toku)- Tháo ra, gỡ ra ⚫︎ ほどく(hodoku)- Gỡ ra, cởi ra
母は古い着物を縫って、新しいバッグを作りました。 ・Bản dịch: Mẹ tôi đã may một chiếc túi mới từ những bộ kimono cũ. ・Giải thích: Câu này cho thấy mẹ đã dùng kỹ năng 縫います để tạo ra một sản phẩm mới.
破れたジーンズを自分で縫います。 ・Bản dịch: Tôi tự khâu lại chiếc quần jean bị rách. ・Giải thích: Câu này thể hiện việc tự sửa chữa quần áo bằng cách 縫います.
Từ "縫" trong 縫います có nguồn gốc từ chữ Hán, có nghĩa là "may" hoặc "khâu". Chữ này đã được người Nhật sử dụng để chỉ hành động dùng kim và chỉ để kết nối các mảnh vải.