織ります(おります、orimasu)
- dệt
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
O
織
お
RI
り
り
MA
ま
ま
SU
す
す
織ります (おります, phiên âm: orimasu) có nghĩa là "dệt" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | dệt |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 1) (五段動詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:orimasu
Hiragana:おります
Thể lịch sự (ます形) | おります織ります。weave. |
Thể từ điển (辞書形) | 織るweave |
Thể liên dụng (て形) | 織って + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 織らないnot weave |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 織ったweaved |
Thể kết thúc (終止形) | 織る。weave. |
Thể điều kiện (仮定形) | 織ればif weave |
Thể ý chí (意志形) | 織ろう !let's weave |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 織れ !weave ! |
Giải thích AI
織ります có nghĩa là "dệt" hoặc "đan" trong tiếng Việt. Nó mô tả hành động tạo ra vải, thảm, hoặc các sản phẩm tương tự bằng cách xen kẽ các sợi. Hành động này thường liên quan đến việc sử dụng một khung dệt hoặc các dụng cụ khác. 織ります cũng có thể mang nghĩa ẩn dụ, như "tạo dựng" hoặc "xây dựng" một thứ gì đó.
⚫︎着物を織ります。 Dịch: Tôi dệt kimono. ⚫︎母は毎日、セーターを織ります。 Dịch: Mẹ tôi dệt áo len mỗi ngày. ⚫︎彼は自分の人生を織ります。 Dịch: Anh ấy tạo dựng cuộc đời mình.
Bạn sử dụng 織ります khi bạn muốn diễn tả hành động dệt vải, đan len hoặc tạo ra một sản phẩm từ sợi. Nó có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc không trang trọng tùy thuộc vào ngữ cảnh. Bạn có thể sử dụng nó để nói về việc dệt vải truyền thống, dệt các sản phẩm thủ công, hoặc thậm chí để mô tả một quá trình sáng tạo.
⚫︎ Từ này thường được viết bằng chữ Hán là 織, đọc là おり (ori). ⚫︎ Ở dạng ます-form, nó được viết là 織ります(orimasu) bằng hiragana. ⚫︎ Không có cách viết nào khác ngoài việc sử dụng chữ Hán và hiragana. Okurigana (phần hiragana sau chữ Hán) luôn là "ります" (rimasu).
⚫︎ 編みます (amimasu): Đan (thường là đan len). ⚫︎ 縫います (nuimasu): Khâu, may.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì việc dệt không có một hành động ngược lại rõ ràng. Tuy nhiên, bạn có thể nói về việc "cắt" hoặc "phá hủy" sản phẩm đã dệt, nhưng đó không phải là từ trái nghĩa trực tiếp của 織ります.
祖母はいつも美しいマフラーを織ります。 ・Bản dịch: Bà tôi luôn dệt những chiếc khăn choàng cổ đẹp. ・Giải thích: Câu này sử dụng 織ります để mô tả hành động dệt khăn choàng cổ của bà.
私は新しいタペストリーを織り始めました。 ・Bản dịch: Tôi đã bắt đầu dệt một tấm thảm treo tường mới. ・Giải thích: Câu này cho thấy người nói đang bắt đầu quá trình dệt một tấm thảm trang trí.
Từ "織" (ori) có nguồn gốc từ tiếng Nhật cổ, liên quan đến kỹ thuật dệt vải truyền thống. Chữ Hán 織 miêu tả hình ảnh các sợi được đan xen vào nhau để tạo thành vải.