手錠(てじょう、tejou)
- còng tay
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TEJOU
手錠
てじょう
手錠 (てじょう, phiên âm: tejou) có nghĩa là "còng tay" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | còng tay |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
手錠 (てじょう - tejō) là từ tiếng Nhật có nghĩa là "còng tay" hoặc "xiềng xích" dùng để còng tay hoặc trói buộc ai đó. Nó thường được sử dụng bởi cảnh sát hoặc các lực lượng chấp pháp khác để bắt giữ và kiểm soát tội phạm hoặc những người bị tình nghi phạm tội.
⚫︎警察官は犯人に手錠をかけた。 ・Dịch: Cảnh sát đã còng tay tên tội phạm. ⚫︎あの映画では、主人公が手錠をかけられるシーンがあった。 ・Dịch: Trong bộ phim đó, có một cảnh nhân vật chính bị còng tay.
⚫︎ Từ này thường được dùng trong các tình huống liên quan đến luật pháp, bắt giữ, và giam cầm. ⚫︎ Bạn có thể sử dụng nó khi nói về việc ai đó bị bắt giữ, bị còng tay, hoặc về các tình huống pháp lý khác có liên quan.
⚫︎ Từ này được viết bằng chữ Hán là 手錠, trong đó 手 (te) có nghĩa là "tay" và 錠 (jō) có nghĩa là "khóa" hoặc "còng". ⚫︎ Cách đọc là てじょう (tejō) khi viết bằng hiragana. ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana (phần hiragana đi kèm) luôn là じょう (jō).
⚫︎ 手かせ (tekase) - cũng có nghĩa là "còng tay", nhưng thường chỉ những loại còng tay được làm bằng dây thừng. ⚫︎ 鎖 (kusari) - "xích", có thể dùng để chỉ xiềng xích.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì đây là một vật dụng và hành động cụ thể. Tuy nhiên, có thể xem xét các từ liên quan đến sự tự do như: ⚫︎ 解放 (kaihō) - giải phóng. ⚫︎ 自由 (jiyū) - tự do.
警察は容疑者に手錠をかけ、逮捕した。 ・Bản dịch: Cảnh sát đã còng tay nghi phạm và bắt giữ anh ta. ・Giải thích: Câu này mô tả hành động bắt giữ một người, sử dụng [手錠] để chỉ việc còng tay nghi phạm.
犯人は手錠をかけられたとき、抵抗した。 ・Bản dịch: Tên tội phạm đã chống cự khi bị còng tay. ・Giải thích: Câu này sử dụng [手錠] để chỉ hành động bị còng tay và tình huống kháng cự của tội phạm.
Từ 手 (te - tay) và 錠 (jō - khóa/còng), phản ánh trực tiếp chức năng của nó là khóa tay lại.