Nihongo

檻(おり、ori)
- chuồng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

ORI

檻

おり

檻 (おり, phiên âm: ori) có nghĩa là "chuồng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:chuồng
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

檻 nghĩa là "chuồng", "lồng", hoặc "cũi", thường dùng để giam giữ động vật. Nó chỉ một cấu trúc được tạo ra từ các thanh, lưới, hoặc vật liệu tương tự, tạo thành một không gian khép kín để giữ con vật ở bên trong. ⚫︎ Nó có thể có nhiều hình dạng và kích thước khác nhau, từ những chiếc lồng nhỏ cho thú cưng như chim và chuột, đến những chuồng lớn hơn dành cho động vật hoang dã trong vườn thú hoặc sở thú. ⚫︎ Từ này có thể ám chỉ đến sự giam cầm, hạn chế tự do, hoặc bị kiểm soát.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ライオンが檻の中にいる。 ・Dịch: Con sư tử ở trong chuồng. ⚫︎猿は檻から逃げ出した。 ・Dịch: Con khỉ đã trốn thoát khỏi lồng. ⚫︎鳥は檻の中でさえずっていた。 ・Dịch: Con chim hót líu lo trong lồng.

Cách sử dụng

⚫︎ Từ này thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến động vật bị giam giữ. ⚫︎ Nó có thể dùng trong các cuộc trò chuyện về vườn thú, sở thú, các chương trình về động vật, hoặc khi đề cập đến sự giam cầm nói chung. ⚫︎ Luôn sử dụng từ này khi muốn nói đến một cấu trúc dạng lồng hoặc chuồng để nhốt động vật.

Cách viết

⚫︎ Từ này thường được viết bằng chữ Hán 檻. ⚫︎ Cách đọc là おり, được viết bằng hiragana. ⚫︎ Không có cách viết nào khác hoặc biến thể chính của okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 籠(かご): Lồng, giỏ (thường dùng cho các loại chim, thỏ nhỏ hoặc các đồ vật nhỏ) ⚫︎ ケージ: Cage (từ mượn tiếng Anh, cũng có nghĩa là lồng, chuồng) ⚫︎ 柵(さく): Hàng rào (đôi khi có thể thay thế, nhưng không hoàn toàn tương đồng)

Từ trái nghĩa

⚫︎ Không có từ đối nghĩa trực tiếp. Tuy nhiên, các từ liên quan đến sự tự do và môi trường sống tự nhiên của động vật có thể xem là trái nghĩa gián tiếp, ví dụ: ⚫︎ 自由(じゆう): Tự do ⚫︎ 自然(しぜん): Tự nhiên

Ví dụ câu 1

動物園で象が大きな檻に入っていた。 ・Bản dịch: Con voi ở trong một chiếc chuồng lớn tại sở thú. ・Giải thích: Câu này sử dụng 檻 để chỉ nơi giam giữ con voi trong sở thú.

Ví dụ câu 2

犬が檻から飛び出して、公園を走り回った。 ・Bản dịch: Con chó nhảy ra khỏi lồng và chạy xung quanh công viên. ・Giải thích: Câu này mô tả hành động con chó thoát khỏi chuồng.

Nguồn gốc

Nguồn gốc của từ 檻 không rõ ràng cụ thể. Tuy nhiên, chữ Hán 檻 kết hợp các yếu tố liên quan đến việc "giam giữ" và "giới hạn", phản ánh ý nghĩa chính của từ.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud