檻(おり、ori)
- chuồng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
ORI
檻
おり
檻 (おり, phiên âm: ori) có nghĩa là "chuồng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | chuồng |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
ORI
檻
おり
檻 (おり, phiên âm: ori) có nghĩa là "chuồng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | chuồng |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |