見せます(みせます、misemasu)
- cho xem
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
MI
見
み
SE
せ
せ
MA
ま
ま
SU
す
す
見せます (みせます, phiên âm: misemasu) có nghĩa là "cho xem" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 2) thuộc cấp độ N5 Cao.
| Nghĩa: | cho xem |
| Cấp độ: | N5 Cao |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 2) (下一段動詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:misemasu
Hiragana:みせます
Thể lịch sự (ます形) | みせます見せます。show. |
Thể từ điển (辞書形) | 見せるshow |
Thể liên dụng (て形) | 見せて + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 見せないnot show |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 見せたshowed |
Thể kết thúc (終止形) | 見せる。show. |
Thể điều kiện (仮定形) | 見せればif show |
Thể ý chí (意志形) | 見せよう !let's show |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 見せろ !show ! |