見せます(みせます、misemasu)
- cho xem
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
MI
見
み
SE
せ
せ
MA
ま
ま
SU
す
す
見せます (みせます, phiên âm: misemasu) có nghĩa là "cho xem" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 2) thuộc cấp độ N5 Cao.
| Nghĩa: | cho xem |
| Cấp độ: | N5 Cao |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 2) (下一段動詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:misemasu
Hiragana:みせます
Thể lịch sự (ます形) | みせます見せます。show. |
Thể từ điển (辞書形) | 見せるshow |
Thể liên dụng (て形) | 見せて + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 見せないnot show |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 見せたshowed |
Thể kết thúc (終止形) | 見せる。show. |
Thể điều kiện (仮定形) | 見せればif show |
Thể ý chí (意志形) | 見せよう !let's show |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 見せろ !show ! |
Giải thích AI
見せます có nghĩa là "cho xem", "trình bày", hoặc "cho thấy". Nó là dạng ます-form (thể lịch sự) của động từ 見せる (miseru), có nghĩa là "cho xem", "trưng bày", "cho thấy". Nó biểu thị hành động cho người khác xem, trưng bày, hoặc giới thiệu một cái gì đó.
⚫︎ 写真を見せます。 ・Dịch: Tôi cho bạn xem ảnh. ⚫︎ 新しい服を見せます。 ・Dịch: Tôi cho bạn xem bộ quần áo mới. ⚫︎ プレゼンテーションを見せます。 ・Dịch: Tôi sẽ trình bày (cho xem) bài thuyết trình.
⚫︎ Sử dụng khi bạn muốn cho ai đó xem một cái gì đó. ⚫︎ Sử dụng khi bạn muốn giới thiệu hoặc trình bày một thứ gì đó. ⚫︎ Thường được sử dụng trong các tình huống lịch sự hoặc trang trọng hơn, do là dạng ます-form. Bạn có thể thay đổi dạng này sang các dạng khác như 見せる (miseru) trong các tình huống thân mật hơn, hoặc dạng phủ định 見せません (misemasen).
⚫︎ Chữ viết: Kanji: 見せます, Hiragana: みせます ⚫︎ Okurigana (phần hiragana đi kèm với kanji) luôn là せます. ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này.
⚫︎ 提示します (teiji shimasu): trình bày, xuất trình (dạng lịch sự hơn). ⚫︎ 示します (shimesu): cho thấy, biểu thị. ⚫︎ 発表します (happyou shimasu): trình bày, báo cáo (trong ngữ cảnh trang trọng hơn, chẳng hạn như trong một buổi thuyết trình) ⚫︎ 見せる (miseru): (dạng từ điển, không lịch sự) cho xem, cho thấy.
⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó phụ thuộc vào ngữ cảnh. Tuy nhiên, nếu bạn muốn diễn đạt ý "không cho xem", bạn có thể sử dụng dạng phủ định của 見せる, đó là 見せません (misemasen).
新しい車をみんなに見せます。 ・Dịch: Tôi sẽ cho mọi người xem chiếc xe hơi mới. ・Giải thích: Ở đây, người nói sẽ cho những người khác xem chiếc xe hơi mới của mình.
先生に宿題を見せます。 ・Dịch: Tôi sẽ cho thầy/cô xem bài tập về nhà. ・Giải thích: Người nói sẽ trình bày bài tập về nhà của mình cho giáo viên xem.
見せる (miseru) bắt nguồn từ động từ 見る (miru) có nghĩa là "xem" hoặc "nhìn". Chữ 見 (ken) trong Hán-Việt có nghĩa là "kiến", "thấy", "nhìn". Thêm hậu tố せる (seru) tạo thành động từ sai khiến, mang ý nghĩa "khiến cho xem" hoặc "cho xem".