Nihongo

店員(てんいん、teniん)
- nhân viên bán hàng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

TENIN

店員

てんいん

店員 (てんいん, phiên âm: teniん) có nghĩa là "nhân viên bán hàng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Thấp.

Nghĩa:nhân viên bán hàng
Cấp độ:N4 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

店員 có nghĩa là nhân viên bán hàng, người phục vụ tại cửa hàng, hoặc người làm việc trong các cơ sở kinh doanh. Đó là những người trực tiếp tiếp xúc với khách hàng và hỗ trợ họ trong quá trình mua sắm hoặc sử dụng dịch vụ. 店員 có thể ám chỉ nhân viên ở nhiều loại hình cửa hàng khác nhau, từ cửa hàng tiện lợi đến cửa hàng bách hóa hoặc nhà hàng.

Ví dụ cụ thể

⚫︎あの店店員さんは親切です。 Dịch: Nhân viên của cửa hàng đó rất tốt bụng. ⚫︎店員さんに質問があります。 Dịch: Tôi có một câu hỏi cho nhân viên. ⚫︎この商品を店員さんに相談しました。 Dịch: Tôi đã hỏi nhân viên về sản phẩm này.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 店員 khi bạn muốn đề cập đến bất kỳ người nào làm việc tại cửa hàng hoặc cơ sở kinh doanh, đặc biệt là những người bạn giao tiếp trực tiếp. Nó thường được sử dụng trong các tình huống mua sắm, khi bạn cần sự giúp đỡ hoặc thông tin từ nhân viên. Bạn có thể sử dụng nó trong các câu hỏi như: "Xin lỗi, tôi có thể hỏi nhân viên không?" hoặc "Tôi cần giúp đỡ từ nhân viên."

Cách viết

店員 được viết bằng chữ Kanji là 店員. Cách đọc là てんいん (ten'in) trong Hiragana. Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana (phần Hiragana theo sau Kanji) luôn là いん (in).

Từ đồng nghĩa

⚫︎販売員 (hanbaiin): Nhân viên bán hàng (nói chung). ⚫︎従業員 (juugyouin): Nhân viên (chung chung, bao gồm nhiều vị trí khác nhau). ⚫︎スタッフ (sutaffu): Nhân viên (thường dùng trong bối cảnh hiện đại).

Từ trái nghĩa

⚫︎お客様 (okyaku-sama) hoặc 客 (kyaku): Khách hàng, người mua.

Ví dụ câu 1

この服は試着できますか。店員さんに聞いてください。 ・Bản dịch: Bạn có thể thử quần áo này được không? Hãy hỏi nhân viên. ・Giải thích: Câu này sử dụng 店員 để chỉ người bạn cần hỏi về khả năng thử quần áo.

Ví dụ câu 2

レジのところに店員さんがいます。 ・Bản dịch: Có nhân viên ở quầy thu ngân. ・Giải thích: Câu này dùng 店員 để chỉ người đang làm nhiệm vụ thu ngân.

Nguồn gốc

店員 là một từ ghép, trong đó 店 (ten) có nghĩa là "cửa hàng" và 員 (in) có nghĩa là "người, thành viên". Vì vậy, 店員 có nghĩa là "người làm việc trong cửa hàng".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud