Nihongo

柵(さく、saku)
- hàng rào

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SAKU

柵

さく

柵 (さく, phiên âm: saku) có nghĩa là "hàng rào" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.

Nghĩa:hàng rào
Cấp độ:N3 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

柵 là một từ tiếng Nhật có nhiều nghĩa khác nhau, thường liên quan đến các cấu trúc rào chắn, hàng rào, hoặc các vật cản được dựng lên để giới hạn, bảo vệ, hoặc phân chia không gian. Nghĩa chung nhất là "hàng rào" hoặc "chướng ngại vật".

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 公園に柵がある。 Dịch: Có hàng rào ở công viên. ⚫︎ 動物園の柵は動物が逃げないように作られている。 Dịch: Hàng rào trong sở thú được dựng lên để ngăn động vật trốn thoát. ⚫︎ この土地は柵で囲まれている。 Dịch: Khu đất này được bao quanh bởi hàng rào.

Cách sử dụng

柵 thường được dùng trong các tình huống cần diễn tả về các cấu trúc rào chắn. Bạn có thể sử dụng nó khi nói về hàng rào trong công viên, hàng rào bảo vệ trong sở thú, hoặc hàng rào ngăn cách các khu đất. Tùy thuộc vào ngữ cảnh, nghĩa của 柵 có thể thay đổi, nhưng ý chính vẫn là một dạng vật cản hoặc rào chắn.

Cách viết

⚫︎ Kanji: 柵 ⚫︎ Hiragana: さく ⚫︎ Katakana: Không có cách viết bằng Katakana. Không có cách viết khác cho từ này. Okurigana không có sự thay đổi.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 塀 (へい): tường, hàng rào (thường là tường xây) ⚫︎ 垣 (かき): hàng rào (thường là hàng rào tự nhiên như cây cối) ⚫︎ フェンス: fence (từ mượn tiếng Anh, thường là hàng rào kim loại) ⚫︎ 障害物 (しょうがいぶつ): chướng ngại vật

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nghĩa của 柵 thường liên quan đến một vật thể cụ thể. Tuy nhiên, các từ chỉ sự thông thoáng, không có rào cản, có thể được xem là trái nghĩa theo nghĩa bóng.

Ví dụ câu 1

子供たちは遊園地の柵を乗り越えようとした。 ・Bản dịch: Bọn trẻ đã cố gắng trèo qua hàng rào của công viên giải trí. ・Giải thích: Câu này sử dụng 柵 để chỉ hàng rào ngăn cách hoặc giới hạn khu vực vui chơi.

Ví dụ câu 2

この柵は老朽化して、もう役に立たない。 ・Bản dịch: Hàng rào này đã bị xuống cấp và không còn hữu dụng nữa. ・Giải thích: Câu này sử dụng 柵 để nói về tình trạng của hàng rào.

Nguồn gốc

Nguồn gốc của chữ Hán 柵 có liên quan đến việc xây dựng các công trình bằng gỗ để bảo vệ hoặc ngăn chặn. Chữ này bao gồm các bộ thủ chỉ về gỗ (木) và các cấu trúc liên quan đến việc dựng lên.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud