塀(へい、hei)
- tường rào
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
HEI
塀
へい
塀 (へい, phiên âm: hei) có nghĩa là "tường rào" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.
| Nghĩa: | tường rào |
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
塀 (へい) có nghĩa là "hàng rào", "tường rào" hoặc "bức tường bao quanh". Nó thường được dùng để chỉ các cấu trúc dựng lên để phân chia, bảo vệ hoặc làm ranh giới.
⚫︎隣の家の塀 ・Dịch: Hàng rào nhà bên cạnh. ⚫︎学校の塀 ・Dịch: Tường rào của trường học. ⚫︎塀を乗り越える ・Dịch: Trèo qua hàng rào.
⚫︎ Bạn có thể dùng 塀 trong nhiều ngữ cảnh, từ mô tả cảnh quan đến các hành động liên quan đến việc xây dựng, leo trèo hoặc thậm chí là một ranh giới. ⚫︎ Trong văn nói, bạn có thể dùng để chỉ những vật cản tương tự như hàng rào, ví dụ như "rào cản" trong tư duy.
⚫︎ Từ 塀 được viết bằng chữ Hán là 塀. ⚫︎ Cách đọc: へい (hiragana). ⚫︎ Không có cách viết nào khác hay biến thể về okurigana (phần hiragana đi kèm).
⚫︎ 垣根 (かきね): Hàng rào (thường là hàng rào tự nhiên, như hàng rào cây). ⚫︎ 柵 (さく): Hàng rào (có thể là hàng rào gỗ, kim loại, v.v.). ⚫︎ 壁 (かべ): Tường (thường là tường của một công trình xây dựng, không nhất thiết là hàng rào).
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể xem xét các khái niệm đối lập như "mở" hoặc "không có rào cản" tùy thuộc vào ngữ cảnh.
彼は塀を越えて逃げた。 ・Bản dịch: Anh ta đã trèo qua hàng rào để trốn thoát. ・Giải thích: Câu này mô tả hành động vượt qua hàng rào.
その塀はとても高い。 ・Bản dịch: Bức tường rào đó rất cao. ・Giải thích: Câu này miêu tả đặc điểm của bức tường rào.
Thông tin chính xác về nguồn gốc của 塀 chưa được xác minh.