塀(へい、hei)
- tường rào
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
HEI
塀
へい
塀 (へい, phiên âm: hei) có nghĩa là "tường rào" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.
| Nghĩa: | tường rào |
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
HEI
塀
へい
塀 (へい, phiên âm: hei) có nghĩa là "tường rào" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.
| Nghĩa: | tường rào |
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |