お経(おきょう、okyou)
- kinh Phật
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
O
お
お
KYOU
経
きょう
お経 (おきょう, phiên âm: okyou) có nghĩa là "kinh Phật" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | kinh Phật |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
お経お経 có nghĩa là kinh văn, kinh sách Phật giáo. Đây là những lời dạy của Đức Phật, được ghi lại và truyền tụng. Nó chứa đựng những triết lý, giáo lý quan trọng của đạo Phật, hướng dẫn con người đến sự giác ngộ và giải thoát. Nó có thể là những câu kệ, bài giảng, hoặc những văn bản dài hơn.
⚫︎ お寺でお経をあげる。 Dịch: Đọc kinh ở chùa. ⚫︎ お経の内容を理解する。 Dịch: Hiểu nội dung của kinh.
Bạn có thể sử dụng お経お経 trong các ngữ cảnh liên quan đến Phật giáo, chẳng hạn như: ⚫︎ Khi nói về việc tụng kinh, đọc kinh. ⚫︎ Khi thảo luận về nội dung của kinh. ⚫︎ Khi nói về kinh sách Phật giáo nói chung.
Từ お経お経 thường được viết bằng hiragana. ⚫︎ Hiragana: お経お経 ⚫︎ Kanji: 経 (dùng trong các từ ghép, chẳng hạn như 仏教経典 - kinh điển Phật giáo) Không có cách viết khác hoặc biến thể okurigana nào.
⚫︎ Kinh sách (kinh sách Phật giáo nói chung) ⚫︎ 仏典 (Butten - Kinh điển Phật giáo) ⚫︎ 経典 (Kyōten - Kinh điển)
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó là một khái niệm cụ thể. Tuy nhiên, có thể xem xét những thứ không liên quan đến Phật giáo làm từ trái nghĩa.
お葬式でお経が読まれました。 ・Bản dịch: Kinh đã được đọc trong đám tang. ・Giải thích: Câu này mô tả việc tụng kinh trong một nghi lễ tang lễ.
あの僧侶はお経をとても上手に唱えます。 ・Bản dịch: Vị sư đó tụng kinh rất hay. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh tài năng tụng kinh của một vị sư.
Từ お経お経 bắt nguồn từ chữ Hán 経 (kinh), có nghĩa là "kinh điển", "sách". Chữ "お" (o) là kính ngữ, thường được thêm vào trước danh từ để thể hiện sự tôn trọng.