屋敷(やしき、yashiki)
- biệt thự
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
YASHIKI
屋敷
やしき
屋敷 (やしき, phiên âm: yashiki) có nghĩa là "biệt thự" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | biệt thự |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
屋敷 là một từ tiếng Nhật có nghĩa là "trang viên", "biệt thự" hoặc "dinh thự". Nó chỉ một ngôi nhà lớn, thường có diện tích rộng lớn và thường đi kèm với khu vườn hoặc khuôn viên rộng. Nó thường liên quan đến những người giàu có hoặc địa vị cao. Từ này mang một cảm giác trang trọng và đôi khi có vẻ cổ kính.
⚫︎父の屋敷は広くて、庭も美しいです。 Dịch: Trang viên của cha tôi rất rộng và khu vườn cũng rất đẹp. ⚫︎古い屋敷には幽霊が出ると言われています。 Dịch: Người ta nói rằng có ma ám trong ngôi biệt thự cũ. ⚫︎あの屋敷の持ち主は有名な実業家です。 Dịch: Chủ của trang viên đó là một doanh nhân nổi tiếng.
Bạn có thể sử dụng 屋敷 trong các tình huống trang trọng hoặc khi nói về các ngôi nhà lớn và sang trọng. Nó phù hợp khi mô tả nơi ở của những người có địa vị cao trong xã hội, hoặc khi nói về các ngôi nhà lịch sử hoặc có kiến trúc đặc biệt. Trong giao tiếp hàng ngày, từ này có thể ít được dùng hơn so với các từ đơn giản hơn như 家 (ie - nhà) hoặc 家 (uchi - nhà).
Từ 屋敷 được viết bằng chữ Hán là 屋敷. Cách đọc là やしき (yashiki). Trong hầu hết các trường hợp, không có cách viết nào khác cho từ này.
⚫︎邸宅 (teitaku) - dinh thự, biệt thự ⚫︎豪邸 (goutei) - dinh thự lớn ⚫︎別荘 (bessou) - biệt thự, nhà nghỉ (thường ở vùng ngoại ô)
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó là một danh từ chỉ một loại nhà cụ thể. Tuy nhiên, nếu muốn so sánh với một ngôi nhà nhỏ, bạn có thể dùng các từ như: ⚫︎家 (ie) - nhà (chung chung) ⚫︎小さな家 (chiisana ie) - nhà nhỏ
彼は大きな屋敷に住んでいます。 ・Bản dịch: Anh ấy sống trong một ngôi nhà lớn. ・Giải thích: Câu này cho thấy người đó sống trong một nơi ở rất rộng lớn và sang trọng.
その屋敷は歴史的な価値がある。 ・Bản dịch: Ngôi nhà đó có giá trị lịch sử. ・Giải thích: Câu này chỉ ra rằng ngôi nhà này có thể là một công trình cổ hoặc có liên quan đến một sự kiện lịch sử quan trọng.
屋敷 được tạo thành từ chữ 屋 (ya) nghĩa là "nhà" hoặc "căn nhà" và chữ 敷 (shiki) có nghĩa là "khu đất" hoặc "nơi ở". Vì vậy, về cơ bản, 屋敷 đề cập đến một khu đất có nhà ở, nhấn mạnh diện tích và sự rộng lớn của nó.