住まい(すまい、sumai)
- chỗ ở
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SU
住
す
MA
ま
ま
I
い
い
住まい (すまい, phiên âm: sumai) có nghĩa là "chỗ ở" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | chỗ ở |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
住まい có nghĩa là "nơi ở", "chỗ ở", hoặc "nhà ở". Nó bao gồm cả những tòa nhà vật chất và khái niệm về nơi một người sống, trú ngụ. Nó có thể chỉ chung chung về một ngôi nhà, một căn hộ, hoặc bất kỳ nơi nào được sử dụng để ở. 住まい thường nhấn mạnh vào khía cạnh là nơi để sinh sống và tận hưởng cuộc sống.
⚫︎ 私の住まいは駅から近いです。 Dịch: Nhà của tôi gần nhà ga. ⚫︎ 新しい住まいを探しています。 Dịch: Tôi đang tìm kiếm một chỗ ở mới.
⚫︎ Bạn có thể sử dụng 住まい trong nhiều ngữ cảnh khác nhau khi nói về nơi ở của bạn, của người khác, hoặc về việc tìm kiếm nơi ở. ⚫︎ Nó thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, các cuộc phỏng vấn, hoặc khi viết về nhà cửa và cuộc sống.
⚫︎ 住まい được viết bằng hiragana là すまい. ⚫︎ Kanji của 住まい là 住まい. ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này.
⚫︎ 家 (いえ) - Nhà, ngôi nhà. ⚫︎ 住宅 (じゅうたく) - Nhà ở. ⚫︎ 居場所 (いばしょ) - Nơi ở, chỗ ở.
⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng các từ liên quan đến việc di chuyển hoặc không có nơi ở có thể được coi là trái nghĩa theo nghĩa bóng: 転居 (てんきょ) - Chuyển nhà, 放浪 (ほうろう) - Lang thang.
彼女の新しい住まいはとても広いです。 ・Bản dịch: Chỗ ở mới của cô ấy rất rộng. ・Giải thích: Câu này mô tả về diện tích của nơi ở mới.
新しい国で住まいを見つけるのは大変です。 ・Bản dịch: Việc tìm kiếm một nơi ở ở một đất nước mới là rất khó khăn. ・Giải thích: Câu này nói về sự khó khăn trong việc tìm kiếm nhà ở ở một quốc gia mới.
⚫︎ 住まい có nguồn gốc từ động từ 住む (すむ), có nghĩa là "sống" hoặc "cư trú", và hậu tố -まい, dùng để chỉ nơi chốn hoặc địa điểm.