空洞(くうどう、kuudoう)
- lỗ hổng/khoang rỗng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KUUDOU
空洞
くうどう
空洞 (くうどう, phiên âm: kuudoう) có nghĩa là "lỗ hổng/khoang rỗng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | lỗ hổng/khoang rỗng |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
空洞 có nghĩa là "rỗng", "lỗ hổng", hoặc "khoảng trống". Nó có thể chỉ một không gian bên trong không có gì, hoặc một phần bị thiếu hụt. ⚫︎ Nó có thể mô tả các vật thể vật lý như hang động, lỗ trong một vật thể, hoặc không gian bên trong một hộp. ⚫︎ Ngoài ra, 空洞 còn có thể được sử dụng theo nghĩa bóng để chỉ sự trống rỗng về tinh thần, cảm xúc, hoặc lý trí. ⚫︎ Từ này nhấn mạnh sự thiếu vắng, trống trải, hoặc sự không có mặt của thứ gì đó.
⚫︎ 壁に空洞がある。 Dịch: Có một lỗ hổng trong tường. ⚫︎ 彼女の心には空洞があった。 Dịch: Trong lòng cô ấy có một sự trống rỗng. ⚫︎ このパイプは空洞です。 Dịch: Ống này rỗng.
空洞 thường được sử dụng trong các tình huống cần diễn tả sự rỗng, trống trải, hoặc sự thiếu vắng. Bạn có thể sử dụng nó để mô tả: ⚫︎ Các vật thể vật lý: ví dụ như một cái hang, một cái ống rỗng, hoặc một không gian bên trong. ⚫︎ Các khái niệm trừu tượng: ví dụ như sự trống rỗng về mặt tinh thần, sự thiếu hụt trong kiến thức, hoặc sự vắng mặt của một cảm xúc nào đó. Khi sử dụng, hãy chú ý đến ngữ cảnh để người nghe hiểu đúng ý nghĩa bạn muốn truyền đạt.
空洞 được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 空洞 ⚫︎ Hiragana: くうどう ⚫︎ Katakana: Không sử dụng katakana để viết từ này. Không có cách viết khác hoặc biến thể chính. Okurigana (phần hiragana đi kèm với kanji) luôn là どう.
⚫︎ 中空 (ちゅうくう): Rỗng bên trong, không gian rỗng. ⚫︎ 虚無 (きょむ): Sự trống rỗng, hư vô (nghĩa bóng). ⚫︎ 穴 (あな): Lỗ, hố. ⚫︎ から: Trống rỗng (thường dùng trong các câu đơn giản). ⚫︎ 空洞的 (くうどうてき): mang tính chất 空洞, trống rỗng.
⚫︎ 充満 (じゅうまん): Đầy, tràn đầy. ⚫︎ 詰まっている (つまっている): Bị lấp đầy, bị tắc nghẽn. ⚫︎ 実質 (じっしつ): Thực chất, nội dung thực tế.
古い木の中に空洞を見つけた。 ・Bản dịch: Tôi tìm thấy một cái 空洞 bên trong cây cổ thụ. ・Giải thích: Câu này sử dụng 空洞 để chỉ một khoảng trống bên trong một vật thể vật lý.
彼の話には空洞を感じた。 ・Bản dịch: Tôi cảm thấy có một sự trống rỗng trong câu chuyện của anh ta. ・Giải thích: Câu này sử dụng 空洞 theo nghĩa bóng để diễn tả sự thiếu sót hoặc không đáng tin cậy.
空洞 là một từ ghép, kết hợp của hai chữ Hán: ⚫︎ 空 (くう): Nghĩa là "trống rỗng", "không". ⚫︎ 洞 (どう): Nghĩa là "hang", "lỗ". Do đó, nghĩa gốc của 空洞 là "hang trống", sau đó được mở rộng nghĩa để chỉ sự rỗng nói chung.