巣(す、su)
- tổ
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SU
巣
す
巣 (す, phiên âm: su) có nghĩa là "tổ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | tổ |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
巣 (す) trong tiếng Nhật có nghĩa là "tổ" (của chim, côn trùng, hoặc động vật khác), hoặc "hang", "ổ" (nơi trú ẩn của động vật). Nó có thể chỉ nơi ở của một gia đình hoặc một nhóm người, mang nghĩa bóng là "cái tổ". Ngoài ra, 巣 còn có thể chỉ nơi tụ tập, nguồn gốc, hoặc địa điểm nào đó.
⚫︎ 鳥の巣 Dịch: Tổ chim ⚫︎ アリの巣 Dịch: Tổ kiến ⚫︎ 彼女は故郷の巣に帰った。 Dịch: Cô ấy đã trở về "tổ ấm" quê hương.
Bạn có thể sử dụng 巣 để mô tả: ⚫︎ Tổ của các loài chim. ⚫︎ Tổ của côn trùng như kiến, ong. ⚫︎ Hang của các loài động vật có vú. ⚫︎ Nơi ở của một gia đình hoặc một nhóm người (theo nghĩa bóng). ⚫︎ Trong các ngữ cảnh mang tính ẩn dụ, như chỉ nơi chốn khởi nguồn, hoặc nơi chốn tụ tập quen thuộc.
⚫︎ Hiragana: す ⚫︎ Kanji: 巣 ⚫︎ Không có cách viết nào khác. ⚫︎ Okurigana (phần Hiragana theo sau Kanji) luôn là không.
⚫︎ 家 (ie): nhà, gia đình (có thể dùng thay thế trong một số trường hợp, nhưng nghĩa rộng hơn). ⚫︎ 住処 (sumika): nơi ở, chỗ ở (thường dùng cho động vật hơn).
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nghĩa của 巣 phụ thuộc vào ngữ cảnh. Tuy nhiên, có thể xem xét: ⚫︎ 外 (soto): bên ngoài (trái nghĩa với bên trong của 巣).
小鳥が巣から飛び出した。 ・Bản dịch: Con chim nhỏ đã bay ra khỏi tổ. ・Giải thích: Câu này mô tả hành động con chim con rời khỏi tổ của nó.
この村は昔、熊の巣だった。 ・Bản dịch: Ngôi làng này ngày xưa là "ổ" của loài gấu. ・Giải thích: Câu này sử dụng 巣 theo nghĩa bóng để chỉ nơi ở hoặc nơi sinh sống của gấu trong quá khứ.
Nguồn gốc của chữ Kanji 巣 bắt nguồn từ hình ảnh của một cái tổ chim. Phần trên của chữ tượng trưng cho hình dáng tổ, và phần dưới biểu thị sự liên kết, gắn kết.