Nihongo

住処(すみか、sumika)
- nơi ở

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SUMIKA

住処

すみか

住処 (すみか, phiên âm: sumika) có nghĩa là "nơi ở" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:nơi ở
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

住処 có nghĩa là nơi ở, chỗ ở, nơi cư trú, hoặc nhà. Nó thường chỉ một nơi cố định mà người, động vật, hoặc thậm chí là sinh vật sống, chọn để ở và xem như là nhà. 住処 có thể là một ngôi nhà, một căn hộ, một hang động, một tổ chim, hoặc bất kỳ nơi nào đáp ứng nhu cầu trú ẩn và an toàn.

Ví dụ cụ thể

⚫︎鳥の住処 ・Dịch: Nơi ở của chim. ⚫︎都会の喧騒から離れた静かな住処 ・Dịch: Một nơi ở yên tĩnh, cách xa sự ồn ào của thành phố. ⚫︎彼らの住処を見つける。 ・Dịch: Tìm thấy nơi ở của họ.

Cách sử dụng

住処 được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau khi bạn muốn nói về nơi ở của ai đó hoặc cái gì đó. Nó có thể được sử dụng trong văn viết và văn nói. Nó trang trọng hơn một chút so với một số từ đồng nghĩa khác như 家 (ie) - nhà hoặc 家 (uchi) - nhà, chỗ ở, nhưng vẫn rất phổ biến. Khi nói về nơi ở của một người, động vật hay vật, bạn có thể dùng 住処.

Cách viết

住処 được viết bằng chữ Hán (kanji) là 住処 và có cách đọc (furigana) là すみか (sumika). Kanji 住 có nghĩa là "sống" hoặc "cư trú" và kanji 処 có nghĩa là "chỗ, nơi". Không có cách viết khác cho từ này. Okurigana (phần chữ hiragana theo sau kanji) luôn là か (ka).

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 家 (ie) - nhà. ⚫︎ 家 (uchi) - nhà, chỗ ở (cách nói thân mật hơn). ⚫︎ 住まい (sumai) - nơi ở. ⚫︎ 居場所 (ibasho) - nơi ở, chỗ ở, nơi để một ai đó cảm thấy thoải mái.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa hoàn hảo, vì nghĩa của 住処 là một khái niệm trừu tượng. Tuy nhiên, một số từ thể hiện sự di chuyển hoặc không có nơi ở cố định có thể được xem là trái nghĩa một phần, ví dụ: ⚫︎ 旅 (tabi) - chuyến đi, du lịch. ⚫︎ 放浪 (hourou) - lang thang, phiêu bạt.

Ví dụ câu 1

この古い家は、私の心の住処です。 ・Bản dịch: Ngôi nhà cổ này là nơi ở trong trái tim tôi. ・Giải thích: Câu này thể hiện ý nghĩa tình cảm về ngôi nhà, nơi người nói xem nó là nơi an toàn và yên bình trong tâm trí.

Ví dụ câu 2

猫は自分の住処でくつろいでいる。 ・Bản dịch: Con mèo đang thư giãn trong nơi ở của nó. ・Giải thích: Câu này đơn giản mô tả hành động của con mèo ở nơi nó sống.

Nguồn gốc

住処 là sự kết hợp của hai chữ Hán: 住 (juu) có nghĩa là "sống, cư trú" và 処 (sho) có nghĩa là "nơi, chỗ". Sự kết hợp này tạo thành một từ có nghĩa là "nơi ở" hoặc "chỗ cư trú".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud