洞窟(どうくつ、doukutsu)
- hang động
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
DOUKUTSU
洞窟
どうくつ
洞窟 (どうくつ, phiên âm: doukutsu) có nghĩa là "hang động" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | hang động |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
洞窟 là một từ tiếng Nhật có nghĩa là "hang động" hoặc "động" trong tiếng Việt. Nó chỉ một không gian trống rỗng bên trong lòng đất, thường có lối vào tự nhiên và được tạo ra bởi quá trình địa chất.
⚫︎その洞窟はとても神秘的だ。 ・Dịch: Hang động đó rất huyền bí. ⚫︎洞窟を探検する。 ・Dịch: Khám phá hang động. ⚫︎洞窟の中でコウモリを見つけた。 ・Dịch: Tôi đã tìm thấy dơi trong hang động.
Bạn có thể sử dụng 洞窟 để mô tả bất kỳ hang động nào, từ những hang động nhỏ đến những hang động lớn, phức tạp. Nó thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện về du lịch, địa chất, hoặc văn hóa dân gian.
⚫︎ Từ này thường được viết bằng kanji: 洞窟. ⚫︎ Cách đọc (hiragana): どうくつ. ⚫︎ Không có cách viết nào khác ngoài việc sử dụng kanji và hiragana. Okurigana không thay đổi.
⚫︎ 鍾乳洞 (しょうにゅうどう): Hang động đá vôi. ⚫︎ 洞 (ほら): Hang, động (từ cổ hơn, ít dùng trong hội thoại hàng ngày).
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể sử dụng các từ chỉ địa điểm khác như: ⚫︎ 平地 (へいち): Vùng đồng bằng. ⚫︎ 山 (やま): Núi.
夏休みに、友達と大きな洞窟を探検しに行った。 ・Bản dịch: Vào kỳ nghỉ hè, tôi và bạn bè đã đi khám phá một hang động lớn. ・Giải thích: Câu này sử dụng 洞窟 để mô tả một hoạt động khám phá hang động.
その洞窟の奥には、美しい地下湖があると言われている。 ・Bản dịch: Người ta nói rằng có một hồ nước ngầm tuyệt đẹp ở sâu bên trong hang động đó. ・Giải thích: Câu này mô tả đặc điểm bên trong của một hang động.
Từ 洞窟 được tạo thành từ hai chữ kanji: 洞 (dō) có nghĩa là "hang động" hoặc "lỗ" và 窟 (kutsu) cũng có nghĩa là "hang động" hoặc "hầm".