Nihongo

投稿します(とうこうします、toukoうshimasu)
- đăng tải

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

TOUKOU

投稿

とうこう

SHI

し

し

MA

ま

ま

SU

す

す

投稿します (とうこうします, phiên âm: toukoうshimasu) có nghĩa là "đăng tải" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 3) thuộc cấp độ N2 Cao.

Nghĩa:đăng tải
Cấp độ:N2 Cao
Từ loại:Động từ (nhóm 3) (サ変動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:toukoうshimasu

Hiragana:とうこうします

Thể lịch sự
(ます形)
とうこうします投稿します。post.
Thể từ điển
(辞書形)
投稿するpost
Thể liên dụng
(て形)
投稿して + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
投稿しないnot post

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
投稿したposted
Thể kết thúc
(終止形)
投稿する。post.
Thể điều kiện
(仮定形)
投稿すればif post
Thể ý chí
(意志形)
投稿しよう !let's post
Thể mệnh lệnh
(命令形)
投稿しろ !post !
Giải thích AI
Ý nghĩa

投稿します có nghĩa là "đăng" hoặc "gửi bài". Nó thường được sử dụng khi bạn chia sẻ thông tin, bài viết, hình ảnh, video, hoặc bất kỳ nội dung nào khác lên một nền tảng trực tuyến, chẳng hạn như mạng xã hội, diễn đàn, hoặc trang web. Hành động này bao gồm việc đưa thông tin của bạn đến với người khác. ⚫︎ Nói chung, 投稿します投稿しますngụ ý việc bạn chủ động chia sẻ nội dung.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ブログに写真を投稿します。 ・Dịch: Tôi đăng ảnh lên blog. ⚫︎SNSにコメントを投稿しました。 ・Dịch: Tôi đã đăng bình luận lên mạng xã hội. ⚫︎レポートを提出する前に、先生に確認を投稿します。 ・Dịch: Tôi đăng (gửi) bản báo cáo lên cho giáo viên xem trước khi nộp.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 投稿します投稿します trong nhiều tình huống khác nhau, như: ⚫︎ Đăng bài trên blog, Facebook, Twitter, Instagram. ⚫︎ Gửi bài viết, hình ảnh, hoặc video lên các diễn đàn, trang web. ⚫︎ Chia sẻ thông tin, ý kiến, hoặc bình luận trên mạng. ⚫︎ Gửi tài liệu (ví dụ: bài tập, báo cáo) cho giáo viên hoặc người khác. ⚫︎投稿します投稿します thường đi kèm với trợ từ に (ni) để chỉ ra nơi bạn đăng. Ví dụ: ブログに (blog ni - lên blog), SNSに (SNS ni - lên mạng xã hội). ⚫︎ Bạn có thể dùng thể 投稿する (toukou suru) cho thì hiện tại đơn, hoặc thể 投稿しました投稿しました (toukou shimashita) cho thì quá khứ.

Cách viết

⚫︎ Chữ viết: 投稿します投稿します được viết bằng chữ Kanji và Hiragana. * Kanji: 投稿 (toukou) * Hiragana: します (shimasu) ⚫︎ Cách viết khác: Không có cách viết nào khác cho 投稿します投稿します. Tuy nhiên, bạn có thể biến đổi động từ tùy theo ngữ cảnh, như: * 投稿する (toukou suru) - đăng (dạng từ điển, thì hiện tại đơn) * 投稿した (toukou shita) - đã đăng (thì quá khứ) * 投稿しないでください (toukou shinaide kudasai) - xin đừng đăng (thể mệnh lệnh lịch sự) ⚫︎ Okurigana: Okurigana (các chữ Hiragana đi kèm sau Kanji) trong trường hợp này là "します" (shimasu), không có biến thể khác.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ アップロードします (appuroodo shimasu) - tải lên (thường dùng khi đăng tải dữ liệu lên web). ⚫︎ アップします (appu shimasu) - tải lên, thường được rút gọn từ アップロードします. ⚫︎ 掲載します (keisai shimasu) - đăng (thường dùng cho các bài báo, thông tin trên các phương tiện truyền thông). ⚫︎ 公開します (koukai shimasu) - công khai, đăng công khai. ⚫︎ 送信します (soushin shimasu) - gửi, thường dùng trong email. ⚫︎出す (dasu) - đưa ra/ gửi đi (cách nói thông thường) ⚫︎載せる (noseru) - đặt lên, đăng lên (cách nói thông thường)

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể xem xét: ⚫︎ 削除します (sakujo shimasu) - xóa. ⚫︎ 非公開にします (hikoukai ni shimasu) - để ở chế độ riêng tư (không công khai).

Ví dụ câu 1

新しいレシピをブログに投稿しました。 ・Bản dịch: Tôi đã đăng một công thức nấu ăn mới lên blog. ・Giải thích: Câu này cho thấy người nói đã chia sẻ một công thức nấu ăn mới lên blog của họ.

Ví dụ câu 2

この写真はインスタグラムに投稿しますか? ・Bản dịch: Bạn có đăng bức ảnh này lên Instagram không? ・Giải thích: Câu này hỏi liệu ai đó có dự định đăng ảnh lên Instagram hay không.

Nguồn gốc

投稿投稿 là một từ Kanji kết hợp, trong đó: ⚫︎ 投 (tou) có nghĩa là "ném", "gửi đi". ⚫︎ 稿 (kou) có nghĩa là "bản nháp", "bản thảo". Khi kết hợp lại, 投稿投稿 có nghĩa là "gửi đi một bản thảo", ám chỉ việc gửi bài viết, thông tin lên một nơi nào đó. Vì vậy, gốc từ này chỉ hành động đưa thông tin đến người khác.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud