Nihongo

配信(はいしん、haishin)
- phân phối/truyền tải

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

HAISHIN

配信

はいしん

配信 (はいしん, phiên âm: haishin) có nghĩa là "phân phối/truyền tải" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:phân phối/truyền tải
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

配信 (はいしん) có nghĩa là "phân phối", "phát sóng", "truyền tải" hoặc "phát hành" nội dung đến một đối tượng, thường thông qua internet hoặc các phương tiện truyền thông khác. Nó bao gồm nhiều hình thức khác nhau, từ việc phát trực tiếp video, âm thanh, đến việc phân phối các sản phẩm số như game, nhạc, phim, v.v. Các 配信(はいしん) hiện đại thường liên quan đến công nghệ số và mạng internet.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ ライブ配信を見る Dịch: Xem phát trực tiếp. ⚫︎ ゲームの配信 Dịch: Phát hành game (ví dụ, trên các nền tảng như Steam, PlayStation Store). ⚫︎ ポッドキャストを配信する Dịch: Phát sóng podcast.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 配信 để nói về việc chia sẻ nội dung trực tuyến. Nó được dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, ví dụ như: ⚫︎ Khi bạn muốn nói về việc một người nào đó đang phát trực tiếp trên YouTube hoặc Twitch. ⚫︎ Khi bạn muốn nói về việc một công ty phát hành một trò chơi, một bộ phim hoặc một bản nhạc. ⚫︎ Khi bạn muốn nói về việc một đài phát thanh hoặc truyền hình đang phát sóng một chương trình. Lưu ý rằng, việc sử dụng các dạng của động từ 配信する(配信します, 配信した, etc.) là phổ biến.

Cách viết

⚫︎ Chữ kanji: 配信 ⚫︎ Cách đọc (hiragana): はいしん ⚫︎ Thông thường, không có biến thể khác về cách viết.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 放送 (ほうそう) - Phát sóng (rộng hơn, có thể bao gồm cả truyền hình, radio). ⚫︎ リリース - Phát hành (thường dùng cho các sản phẩm như game, nhạc, phim, software,...) ⚫︎ ストリーミング - Streaming (phát trực tuyến). ⚫︎ 公開 (こうかい) - Công khai, phát hành.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, các hành động liên quan đến việc không chia sẻ nội dung có thể được coi là trái nghĩa, ví dụ: ⚫︎ 非公開 (ひこうかい) - Không công khai. ⚫︎ 削除 (さくじょ) - Xóa.

Ví dụ câu 1

彼女は毎週金曜日にゲームの配信をしている。 ・Bản dịch: Cô ấy phát trực tiếp game vào mỗi thứ Sáu hàng tuần. ・Giải thích: Câu này sử dụng 配信 để chỉ việc phát trực tiếp game trên internet.

Ví dụ câu 2

新しいアルバムは来月配信されます。 ・Bản dịch: Album mới sẽ được phát hành vào tháng sau. ・Giải thích: Ở đây, 配信 ám chỉ việc phát hành album trên các nền tảng âm nhạc trực tuyến.

Nguồn gốc

配信 (はいしん) là một từ ghép, trong đó: ⚫︎ 配 (はい) có nghĩa là "phân phối", "phân bổ". ⚫︎ 信 (しん) có nghĩa là "tin tức", "thông tin". Do đó, 配信 ban đầu có nghĩa là "phân phối thông tin" hoặc "truyền tải thông tin". Theo thời gian, nghĩa của nó đã mở rộng để bao gồm việc phát sóng, phát trực tiếp, và phân phối các loại nội dung số khác nhau.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud