Nihongo

正義(せいぎ、seigi)
- chính nghĩa

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SEIGI

正義

せいぎ

正義 (せいぎ, phiên âm: seigi) có nghĩa là "chính nghĩa" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.

Nghĩa:chính nghĩa
Cấp độ:N2 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

正義, được phiên âm là せいぎ (seigi), có nghĩa là "công lý", "sự công bằng" hoặc "chính nghĩa". Nó biểu thị sự đúng đắn về mặt đạo đức, sự công bằng, và sự tuân thủ các quy tắc xã hội. 正義 liên quan đến việc đối xử với mọi người một cách công bằng, bảo vệ quyền lợi của người khác, và tuân thủ các nguyên tắc đạo đức. Ý nghĩa của 正義 bao gồm việc đấu tranh cho những gì đúng đắn, phản đối sự bất công, và duy trì sự cân bằng trong xã hội.

Ví dụ cụ thể

⚫︎正義のために戦う。 Dịch: Chiến đấu vì công lý. ⚫︎彼は正義感が強い。 Dịch: Anh ấy có tinh thần công lý mạnh mẽ. ⚫︎正義は必ず勝つ。 Dịch: Công lý nhất định thắng.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 正義 trong nhiều tình huống khác nhau để diễn đạt về sự công bằng, đạo đức, và các hành động liên quan đến việc bảo vệ những gì đúng đắn. Nó thường được dùng trong các cuộc tranh luận về pháp luật, chính trị, đạo đức, hoặc để thể hiện sự ngưỡng mộ đối với những người bảo vệ công lý. Bạn có thể dùng 正義 để bày tỏ sự đồng tình với những hành động công bằng hoặc lên án sự bất công.

Cách viết

正義 được viết bằng chữ Kanji. Cách viết bằng Hiragana là せいぎ. Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana (phần Hiragana đi kèm) không thay đổi.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 公正 (kousei) - Công bằng, không thiên vị. ⚫︎ 公平 (kouhei) - Công bằng, bình đẳng. ⚫︎ 正しさ (tadashisa) - Sự đúng đắn. ⚫︎ 道徳 (doutoku) - Đạo đức.

Từ trái nghĩa

⚫︎ 不正 (fusei) - Bất công, không công bằng. ⚫︎ 不義 (fugi) - Bất nghĩa, điều sai trái. ⚫︎ 不当 (futou) - Không đúng, không thích đáng.

Ví dụ câu 1

彼は正義を信じて、悪と戦った。 ・Bản dịch: Anh ấy tin vào công lý và chiến đấu với cái ác. ・Giải thích: Câu này thể hiện việc một người chiến đấu chống lại điều xấu vì tin vào 正義.

Ví dụ câu 2

正義のためには、どんな犠牲もいとわない。 ・Bản dịch: Vì công lý, tôi sẵn sàng chấp nhận bất kỳ sự hy sinh nào. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh sự cống hiến và sẵn sàng hy sinh vì 正義.

Nguồn gốc

Chữ Kanji 正義 có nguồn gốc từ tiếng Trung. Chữ 正 (sei) có nghĩa là "chính xác", "đúng đắn". Chữ 義 (gi) có nghĩa là "nghĩa", "công lý", "đạo đức". Sự kết hợp của hai chữ này tạo nên khái niệm về "công lý" và "sự chính nghĩa".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud