Nihongo

改行(かいぎょう、kaigiょu)
- xuống dòng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KAIGIょU

改行

かいぎょう

改行 (かいぎょう, phiên âm: kaigiょu) có nghĩa là "xuống dòng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:xuống dòng
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

改行 là một từ tiếng Nhật có nghĩa là "xuống dòng" hoặc "tạo một dòng mới" trong văn bản. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh của việc viết lách, soạn thảo văn bản, hoặc lập trình để chỉ hành động chuyển con trỏ xuống hàng tiếp theo. Nó liên quan đến việc bắt đầu một dòng mới trong một đoạn văn bản hoặc mã lệnh. Từ này có thể được hiểu là việc 改行.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ この文章は改行が多くて読みにくい。 ・ Dịch: Câu này có rất nhiều xuống dòng nên khó đọc. ⚫︎ コードに改行を入れて、見やすくしてください。 ・ Dịch: Hãy thêm xuống dòng vào mã để dễ nhìn hơn. ⚫︎ レポートを書くとき、各段落の後に改行を入れてください。 ・ Dịch: Khi viết báo cáo, hãy thêm xuống dòng sau mỗi đoạn văn.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 改行 trong nhiều tình huống khác nhau liên quan đến việc viết và chỉnh sửa văn bản. Nó thường xuyên xuất hiện khi bạn nói về việc định dạng văn bản, chẳng hạn như trong các hướng dẫn viết lách, thảo luận về việc trình bày tài liệu, hoặc khi làm việc với các chương trình soạn thảo văn bản hoặc lập trình.

Cách viết

⚫︎ Từ này thường được viết bằng kanji: 改行. ⚫︎ Cách đọc (furigana): かいぎょう. ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này. ⚫︎ Không có sự thay đổi trong okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 新しい行 (atarashii gyō) - Dòng mới. ⚫︎ Tuy nhiên, không có từ đồng nghĩa chính xác hoàn toàn. Tùy thuộc vào ngữ cảnh, các cụm từ như "chuyển xuống dòng" hoặc "bắt đầu dòng mới" có thể được sử dụng để diễn đạt ý tương tự.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho 改行. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh liên quan đến việc viết lách, bạn có thể xem xét việc "viết liên tục" (không có xuống dòng) như một sự đối lập.

Ví dụ câu 1

テキストエディタで改行が正しく表示されない。 ・ Bản dịch: Xuống dòng không hiển thị đúng cách trong trình soạn thảo văn bản. ・ Giải thích: Câu này mô tả vấn đề với việc hiển thị 改行 trong một ứng dụng chỉnh sửa văn bản.

Ví dụ câu 2

プログラムの可読性を上げるために、適切な場所に改行を入れる。 ・ Bản dịch: Để tăng khả năng đọc của chương trình, hãy thêm xuống dòng vào những vị trí thích hợp. ・ Giải thích: Câu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc sử dụng 改行 để cải thiện cấu trúc và dễ hiểu của mã.

Nguồn gốc

Từ 改行 được tạo thành từ hai thành phần: 改 (kai) có nghĩa là "sửa đổi, thay đổi" và 行 (gyō) có nghĩa là "hàng, dòng". Do đó, 改行 có nghĩa đen là "thay đổi dòng" hoặc "tạo ra một dòng mới".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud