空白(くうはく、kuuhaく)
- khoảng trống
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KUUHAKU
空白
くうはく
空白 (くうはく, phiên âm: kuuhaく) có nghĩa là "khoảng trống" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | khoảng trống |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
空白 có nghĩa là "khoảng trống", "chỗ trống", "vùng trống" hoặc "sự bỏ trống". Nó có thể chỉ về một không gian vật lý không có gì, một khoảng thời gian trống, hoặc sự vắng mặt của thông tin hoặc nội dung. Nó thường được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. ⚫︎ Nó có thể chỉ về khoảng trống trên giấy, trong một bức tranh hoặc trên màn hình. ⚫︎ Nó có thể mô tả một giai đoạn trong thời gian khi không có hoạt động hoặc sự kiện nào xảy ra. ⚫︎ Nó cũng có thể ám chỉ sự thiếu thông tin, dữ liệu hoặc ý tưởng. ⚫︎ Nói chung, 空白 thể hiện sự thiếu vắng của một thứ gì đó.
⚫︎ レポートの空白部分を埋めてください。 Translation: Hãy điền vào những chỗ trống trong bài báo cáo. ⚫︎ 彼女の心には深い空白があった。 Translation: Trong lòng cô ấy có một khoảng trống sâu sắc. ⚫︎ その事件に関する情報は空白が多い。 Translation: Có nhiều chỗ trống về thông tin liên quan đến vụ việc đó.
Bạn có thể sử dụng 空白 trong nhiều tình huống khác nhau để diễn tả: ⚫︎ Khi bạn muốn nói về một không gian trống trên một tờ giấy hoặc màn hình. ⚫︎ Khi bạn muốn nói về một khoảng thời gian không có hoạt động. ⚫︎ Khi bạn muốn chỉ ra sự thiếu vắng của thông tin hoặc dữ liệu. ⚫︎ Khi bạn muốn mô tả một cảm giác trống rỗng hoặc thiếu thốn về mặt tinh thần.
空白 được viết bằng: ⚫︎ Hiragana: くうはく ⚫︎ Kanji: 空白 ⚫︎ Katakana: Không sử dụng phổ biến. Không có biến thể okurigana.
⚫︎ スペース (Supesu) - Khoảng trống, không gian. ⚫︎ 空き (Aki) - Chỗ trống. ⚫︎ ブランク (Buranku) - Vùng trống (thường dùng trong văn bản, biểu mẫu). ⚫︎ 欠落 (Ketsuraku) - Thiếu sót, thiếu vắng. ⚫︎ 虚無 (Kyomu) - Hư vô, trống rỗng (dùng trong ngữ cảnh triết học, trừu tượng).
⚫︎ 充満 (Jūman) - Đầy, tràn ngập. ⚫︎ 埋める (Umeru) - Điền vào, lấp đầy. ⚫︎ 内容 (Naiyou) - Nội dung. ⚫︎ 情報 (Jyouhou) - Thông tin.
このレポートにはまだ空白が多くて、完成には時間がかかりそうだ。 ⚫︎ Bản dịch: Bản báo cáo này vẫn còn nhiều chỗ trống, có vẻ như sẽ mất nhiều thời gian để hoàn thành. ⚫︎ Giải thích: Câu này sử dụng 空白 để chỉ ra sự thiếu thông tin trong báo cáo.
彼女は人生の空白を埋めるために、新しい趣味を見つけた。 ⚫︎ Bản dịch: Cô ấy đã tìm thấy một sở thích mới để lấp đầy khoảng trống trong cuộc đời mình. ⚫︎ Giải thích: Câu này sử dụng 空白 để mô tả một cảm giác trống rỗng về mặt tinh thần.
空白 là sự kết hợp của hai chữ Kanji: ⚫︎ 空 (Kū/Sora): nghĩa là "trống rỗng", "không khí", "bầu trời". ⚫︎ 白 (Haku/Shiro): nghĩa là "trắng", "trống", "rỗng". Sự kết hợp này tạo ra nghĩa "khoảng trống", "vùng trống".