Nihongo

読点(とうてん、touten)
- dấu phẩy

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

TOUTEN

読点

とうてん

読点 (とうてん, phiên âm: touten) có nghĩa là "dấu phẩy" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:dấu phẩy
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

読点読点 là một từ tiếng Nhật có nghĩa là dấu phẩy trong ngữ pháp. Nó tương đương với dấu "," trong tiếng Việt và tiếng Anh. Mục đích chính của 読点読点 là để phân tách các thành phần trong câu, giúp người đọc dễ dàng hiểu nghĩa và cấu trúc của câu hơn. Nó giúp ngắt nghỉ khi đọc, tránh gây hiểu lầm hoặc khó hiểu.

Ví dụ cụ thể

⚫︎私は、本を読み、音楽を聴き、映画を見ます。 ・Dịch: Tôi đọc sách, nghe nhạc và xem phim. ⚫︎この本は、面白くて、ためになります。 ・Dịch: Quyển sách này thú vị và hữu ích.

Cách sử dụng

⚫︎ 読点読点 được sử dụng trong văn bản tiếng Nhật để: ⚫︎ Phân tách các từ hoặc cụm từ liệt kê. ⚫︎ Ngăn cách các mệnh đề trong câu ghép. ⚫︎ Chỉ ra sự dừng lại ngắn trong khi đọc. ⚫︎ 読点読点 thường được đặt sau một từ hoặc cụm từ hoàn chỉnh, tương tự như dấu phẩy trong tiếng Việt.

Cách viết

⚫︎ 読点読点 được viết bằng chữ Hán (kanji): 読点読点. ⚫︎ Cách đọc (furigana): とうてん. ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này. ⚫︎ Okurigana không có.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa trực tiếp. Tuy nhiên, các dấu câu khác như dấu chấm (。) cũng có chức năng phân tách các câu.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 読点読点 là một dấu câu.

Ví dụ câu 1

昨日は、公園で友達と遊び、美味しいお弁当を食べました。 ・Bản dịch: Hôm qua, tôi đã chơi với bạn bè ở công viên và ăn một bữa trưa ngon. ・Giải thích: 読点読点 được sử dụng để phân tách các hành động khác nhau đã diễn ra trong ngày hôm qua.

Ví dụ câu 2

私は、英語、日本語、そしてフランス語を話せます。 ・Bản dịch: Tôi có thể nói tiếng Anh, tiếng Nhật và tiếng Pháp. ・Giải thích: 読点読点 được dùng để phân tách các ngôn ngữ được liệt kê.

Nguồn gốc

読点読点 được tạo thành từ hai chữ Hán: 読読点 (đọc) và 点読点 (điểm, dấu chấm). Vì vậy, nó ám chỉ đến dấu để dừng lại khi đọc.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud