Nihongo

句点(くてん、kuten)
- dấu chấm câu

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KUTEN

句点

くてん

句点 (くてん, phiên âm: kuten) có nghĩa là "dấu chấm câu" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.

Nghĩa:dấu chấm câu
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

句点 (くてん) trong tiếng Việt có nghĩa là dấu chấm, hay còn gọi là dấu chấm câu, dùng để kết thúc một câu trong văn bản. Nó tương tự như dấu ".".

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 日本語の文章です。 ・Dịch: Đây là một câu tiếng Nhật。 ⚫︎ 私は学生です。 ・Dịch: Tôi là học sinh。

Cách sử dụng

⚫︎ 句点 được sử dụng ở cuối mỗi câu hoàn chỉnh trong văn bản tiếng Nhật. ⚫︎ Giống như trong tiếng Việt, nó biểu thị sự kết thúc của một ý hoặc một suy nghĩ. ⚫︎ Lưu ý rằng trong một số trường hợp, nó có thể không được sử dụng ở cuối tiêu đề hoặc các đoạn văn ngắn.

Cách viết

⚫︎ Chữ kanji: 句点 ⚫︎ Cách đọc (furigana): くてん ⚫︎ Trong văn bản, người ta thường dùng chữ kanji. Nếu không biết chữ kanji, có thể dùng hiragana くてん.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Nhật. Tuy nhiên, nó có thể được hiểu tương đương với "dấu chấm" trong ngữ cảnh tiếng Việt.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó chỉ là một dấu chấm kết thúc câu. Tuy nhiên, có thể xem xét các dấu câu khác như dấu phẩy, dấu chấm than, v.v., là các dấu khác được sử dụng trong văn bản.

Ví dụ câu 1

今日はいい天気ですね。 ⚫︎ Bản dịch: Hôm nay thời tiết đẹp nhỉ。 ⚫︎ Giải thích: Dấu 。 ở cuối câu biểu thị rằng câu đã kết thúc và một ý mới có thể bắt đầu.

Ví dụ câu 2

レポートが終わりました。 ⚫︎ Bản dịch: Tôi đã hoàn thành bài báo cáo。 ⚫︎ Giải thích: Đây là một ví dụ khác về việc sử dụng 。 để kết thúc một câu hoàn chỉnh.

Nguồn gốc

句点 là từ ghép Hán-Nhật, trong đó 句 (く) có nghĩa là "câu" hoặc "cụm từ", và 点 (てん) có nghĩa là "điểm" hoặc "chấm". Vì vậy, 句点 nghĩa đen là "chấm câu".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud