Nihongo

リズム(リズム、rizumu)
- nhịp điệu

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

RI

リ

リ

ZU

ズ

ズ

MU

ム

ム

リズム (リズム, phiên âm: rizumu) có nghĩa là "nhịp điệu" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:nhịp điệu
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

リズム

có nghĩa là "nhịp điệu" trong tiếng Việt. Nó chỉ sự lặp đi lặp lại có trật tự của các yếu tố, thường là thời gian hoặc âm thanh. Nó có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực khác nhau, từ âm nhạc, khiêu vũ, thơ ca đến cuộc sống hàng ngày. リズム thể hiện sự lặp lại đều đặn, tuần hoàn và có thể dự đoán được của một hiện tượng. Ví dụ cụ thể

⚫︎ 音楽のリズムに合わせて踊る。 Translation: Nhảy theo nhịp điệu của âm nhạc. ⚫︎ この曲のリズムがとても心地よい。 Translation: Nhịp điệu của bài hát này rất dễ chịu. ⚫︎ 心臓のリズムが速くなってきた。 Translation: Nhịp tim đang đập nhanh hơn.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng リズム trong nhiều ngữ cảnh khác nhau: ⚫︎ Trong âm nhạc, để mô tả nhịp điệu của bài hát. ⚫︎ Trong khiêu vũ, để chỉ sự đồng điệu với nhịp điệu. ⚫︎ Trong cuộc sống hàng ngày, để nói về sự lặp lại của các hoạt động (ví dụ: thói quen buổi sáng) hoặc các hiện tượng tự nhiên (ví dụ: nhịp điệu của ngày và đêm). ⚫︎ Để chỉ về nhịp điệu của cơ thể như nhịp tim, nhịp thở.

Cách viết

リズム》 được viết bằng katakana vì nó là một từ mượn từ tiếng nước ngoài (tiếng Anh: rhythm). Không có cách viết nào khác cho từ này.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 拍子 (ひょうし - hyōshi): nhịp, phách (trong âm nhạc). ⚫︎ テンポ (tempo): tốc độ, nhịp độ (trong âm nhạc).

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho リズム, vì nó là một khái niệm trừu tượng. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, bạn có thể dùng các từ như "không đều" (不規則 - fukisoku) hoặc "hỗn loạn" (混乱 - konran) để chỉ sự thiếu vắng của リズム.

Ví dụ câu 1

彼女はリズム感があるから、ダンスが上手だ。 ・Bản dịch: Cô ấy có cảm giác về nhịp điệu nên nhảy rất giỏi. ・Giải thích: Câu này giải thích rằng khả năng cảm nhận được リズム là yếu tố quan trọng để khiêu vũ tốt.

Ví dụ câu 2

彼の話にはリズムがないから、退屈だ。 ・Bản dịch: Câu chuyện của anh ấy không có nhịp điệu nên rất nhàm chán. ・Giải thích: Câu này sử dụng リズム để mô tả cách kể chuyện, ám chỉ rằng câu chuyện thiếu đi sự thay đổi nhịp điệu khiến nó trở nên tẻ nhạt.

Nguồn gốc

リズム》 là một từ mượn từ tiếng Anh "rhythm".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud