テンポ(テンポ、tenpo)
- nhịp độ
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TE
テ
テ
N
ン
ン
PO
ポ
ポ
テンポ (テンポ, phiên âm: tenpo) có nghĩa là "nhịp độ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | nhịp độ |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
テンポ có nghĩa là "nhịp điệu", "tốc độ" hoặc "tốc độ". Nó thường được sử dụng để chỉ tốc độ của âm nhạc, nhịp độ của một sự kiện, hoặc tốc độ mà một việc gì đó diễn ra. テンポ có thể liên quan đến thời gian, nhịp độ, hoặc cảm xúc.
⚫︎音楽のテンポが速い。 ・Dịch: Tốc độ của âm nhạc nhanh. ⚫︎彼のテンポは少し遅い。 ・Dịch: Nhịp độ của anh ấy hơi chậm. ⚫︎試合のテンポが上がってきた。 ・Dịch: Tốc độ của trận đấu đã tăng lên.
Bạn có thể sử dụng テンポ trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, chẳng hạn như: ⚫︎Khi nói về âm nhạc: để chỉ tốc độ của bài hát. ⚫︎Khi nói về thể thao: để chỉ tốc độ của trận đấu hoặc hành động. ⚫︎Khi nói về công việc hoặc hoạt động: để chỉ tốc độ thực hiện. ⚫︎Khi nói về cuộc sống hoặc các sự kiện khác: để chỉ nhịp điệu hoặc tốc độ mà chúng diễn ra.
テンポ được viết bằng katakana. Không có cách viết nào khác cho từ này, và không có okurigana.
⚫︎速さ (はやさ) - Tốc độ ⚫︎リズム - Nhịp điệu ⚫︎ペース - Tốc độ, nhịp độ (từ mượn)
⚫︎遅さ (おそさ) - Chậm chạp ⚫︎スロー - Chậm (từ mượn)
この曲のテンポはとてもいい。踊りやすい。 ・Bản dịch: Nhịp điệu của bài hát này rất hay. Dễ nhảy. ・Giải thích: Câu này sử dụng テンポ để mô tả nhịp điệu của một bài hát, và cho biết nó phù hợp để nhảy.
彼はテンポを上げて、試合に勝った。 ・Bản dịch: Anh ấy đã tăng tốc độ và giành chiến thắng trong trận đấu. ・Giải thích: Câu này sử dụng テンポ để chỉ tốc độ của trận đấu.
テンポ là từ mượn từ tiếng Ý, "tempo", có nghĩa tương tự.