Nihongo

券売機けんばいきkenbaiki
- máy bán vé

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KENBAIKI

券売機 (けんばいき, phiên âm: kenbaiki) có nghĩa là "máy bán vé" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.

Nghĩa:máy bán vé
Cấp độ:N2 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI

Giải thích AI

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud