Nihongo

券売機(けんばいき、kenbaiki)
- máy bán vé

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KENBAIKI

券売機

けんばいき

券売機 (けんばいき, phiên âm: kenbaiki) có nghĩa là "máy bán vé" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.

Nghĩa:máy bán vé
Cấp độ:N2 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

券売機 có nghĩa là máy bán vé tự động. Đây là một thiết bị thường được sử dụng ở Nhật Bản để mua vé tàu, vé xe buýt, vé xem phim, vé vào cửa các điểm tham quan, v.v. Máy 券売機 thường có màn hình cảm ứng hoặc các nút bấm để bạn chọn loại vé và số lượng, sau đó bạn sẽ trả tiền (bằng tiền mặt hoặc thẻ) và nhận vé.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 電車に乗る前に、券売機で切符を買います。 ・ Dịch: Trước khi lên tàu, tôi mua vé ở máy bán vé. ⚫︎ 映画館の券売機で、チケットを買いました。 ・ Dịch: Tôi đã mua vé tại máy bán vé của rạp chiếu phim. ⚫︎ この券売機は、クレジットカードも使えます。 ・ Dịch: Máy bán vé này cũng có thể sử dụng thẻ tín dụng.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng từ 券売機 trong các tình huống sau: ⚫︎ Khi bạn cần chỉ ra vị trí của máy bán vé. ⚫︎ Khi bạn muốn giải thích cách mua vé. ⚫︎ Khi bạn cần hỏi về các tính năng của máy. Ví dụ: "Máy 券売機 ở đâu vậy?", "Tôi có thể mua vé ở 券売機 không?", "Máy 券売機 này có hỗ trợ tiếng Anh không?"

Cách viết

Từ 券売機 được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 券売機 ⚫︎ Hiragana: けんばいき ⚫︎ Katakana: Không có Không có cách viết khác hoặc biến thể chính nào khác cho từ này. Phần "売" (bai - bán) có thể đôi khi viết thành "うり" (uri) trong một số ngữ cảnh, nhưng hiếm gặp trong trường hợp 券売機.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa trực tiếp cho 券売機. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, bạn có thể dùng các từ chỉ chung về việc mua vé như: ⚫︎ 自動券売機 (jidou kenbaiki) - Máy bán vé tự động (tương tự như 券売機) ⚫︎ チケット (chiketto) - Vé (nếu bạn chỉ cần chỉ về chiếc vé)

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho 券売機. Tuy nhiên, các hành động đối lập có thể bao gồm: ⚫︎ 有人窓口 (yuujin madoguchi) - Quầy bán vé có người phục vụ. (Nếu bạn mua vé không phải từ máy.) ⚫︎ 窓口 (madoguchi) - Quầy (nói chung).

Ví dụ câu 1

東京駅の券売機は、いつも混んでいます。 ・ Bản dịch: Máy bán vé ở ga Tokyo luôn đông. ・ Giải thích: Câu này mô tả tình trạng đông người tại khu vực máy bán vé ở ga Tokyo.

Ví dụ câu 2

券売機で、子供の切符を買ってください。 ・ Bản dịch: Vui lòng mua vé cho trẻ em ở máy bán vé. ・ Giải thích: Câu này là một yêu cầu mua vé cho trẻ em thông qua 券売機.

Nguồn gốc

Từ 券売機 được tạo thành từ các chữ Hán: ⚫︎ 券 (ken): Vé ⚫︎ 売 (bai): Bán ⚫︎ 機 (ki): Máy móc Do đó, 券売機 là một từ ghép, phản ánh chức năng của máy, đó là một thiết bị bán vé tự động.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud