Nihongo

改札(かいさつ、kaisatsu)
- cổng soát vé

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KAISATSU

改札

かいさつ

改札 (かいさつ, phiên âm: kaisatsu) có nghĩa là "cổng soát vé" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.

Nghĩa:cổng soát vé
Cấp độ:N3 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

改札 nghĩa là quầy soát vé, cửa soát vé hoặc khu vực kiểm tra vé trong các nhà ga, bến tàu hoặc sân bay. Nó là nơi bạn cần xuất trình vé hoặc thẻ đi lại để vào hoặc ra khỏi khu vực trả phí. Hành động đi qua 改札 được gọi là 改札をする (kaisatsu o suru - đi qua cửa soát vé).

Ví dụ cụ thể

⚫︎駅の改札で、切符を見せました。 Dịch: Tại cửa soát vé của nhà ga, tôi đã cho xem vé của mình. ⚫︎改札を通る前に、切符を確認してください。 Dịch: Vui lòng kiểm tra vé của bạn trước khi đi qua cửa soát vé. ⚫︎改札口はどこですか? Dịch: Cửa soát vé ở đâu?

Cách sử dụng

Bạn sử dụng từ này trong các tình huống liên quan đến việc đi lại bằng tàu, xe buýt hoặc các phương tiện giao thông khác. Ví dụ, khi bạn cần tìm cửa soát vé, khi bạn đang chuẩn bị đi qua cửa soát vé, hoặc khi bạn đang thảo luận về vé và các thủ tục liên quan đến việc đi lại. Bạn có thể hỏi 改札口はどこですか? (kaisatsuguchi wa doko desu ka? - Cửa soát vé ở đâu?) hoặc nói tôi đã đi qua 改札 rồi (kaisatsu o shimashita - I passed through the ticket gate).

Cách viết

Từ này thường được viết bằng kanji là 改札. Cách đọc (furigana) là かいさつ (kaisatsu). Không có cách viết khác hoặc biến thể chính.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng các từ liên quan có thể là: ⚫︎ 入場ゲート (nyūjō gēto) - Cổng vào. ⚫︎ 出口 (deguchi) - Cửa ra. ⚫︎ 券売機 (kenbaiki) - Máy bán vé.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp.

Ví dụ câu 1

東京駅の改札はいつも混んでいますね。 ・Bản dịch: Cửa soát vé ở ga Tokyo lúc nào cũng đông đúc nhỉ. ・Giải thích: Câu này mô tả tình trạng đông đúc ở cửa soát vé tại ga Tokyo.

Ví dụ câu 2

ICカードを改札にかざしてください。 ・Bản dịch: Vui lòng chạm thẻ IC của bạn vào cửa soát vé. ・Giải thích: Câu này hướng dẫn cách sử dụng thẻ IC tại cửa soát vé.

Nguồn gốc

Từ 改札 được tạo thành từ hai chữ kanji: ⚫︎ 改 (kai) có nghĩa là "sửa đổi" hoặc "thay đổi". ⚫︎ 札 (satsu) có nghĩa là "vé" hoặc "thẻ". Do đó, 改札 có nghĩa là nơi kiểm tra và xác nhận vé (hoặc thẻ), một quá trình "sửa đổi" (kiểm tra) các thông tin trên "vé" hoặc "thẻ".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud