キャップ(キャップ、kyaッpu)
- mũ lưỡi trai/nắp
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KYA
キャ
キャ
ッ
ッ
ッ
PU
プ
プ
キャップ (キャップ, phiên âm: kyaッpu) có nghĩa là "mũ lưỡi trai/nắp" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | mũ lưỡi trai/nắp |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
キャップ (kyappu) là một từ tiếng Nhật mượn từ tiếng Anh, có nghĩa là "mũ" (thường là mũ lưỡi trai) hoặc "nắp" (đậy chai, lọ, v.v.). Tùy vào ngữ cảnh, ý nghĩa của キャップ có thể thay đổi.
⚫︎帽子をかぶる ・Dịch: Đội mũ. ⚫︎ボトルのキャップ ・Dịch: Nắp chai. ⚫︎キャップを締める ・Dịch: Vặn chặt nắp.
Bạn có thể sử dụng キャップ trong các tình huống sau: ⚫︎Khi nói về mũ: Khi bạn muốn nói về mũ lưỡi trai hoặc các loại mũ có vành. ⚫︎Khi nói về nắp: Khi bạn muốn nói về nắp đậy của chai, lọ, hoặc các vật dụng khác. ⚫︎Lưu ý: Tùy theo ngữ cảnh, bạn cần hiểu rõ ý nghĩa của キャップ để sử dụng cho phù hợp.
⚫︎Từ này thường được viết bằng katakana: キャップ. ⚫︎Không có cách viết bằng kanji cho từ này. ⚫︎Không có sự thay đổi về okurigana.
⚫︎Đối với "mũ": 帽子 (ぼうし, boushi) (mũ nói chung), ハット (hatto) (mũ rộng vành, từ "hat" trong tiếng Anh). ⚫︎Đối với "nắp": 蓋 (ふた, futa) (nắp đậy nói chung), 栓 (せん, sen) (nút chai, nắp chai).
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nghĩa của キャップ phụ thuộc vào ngữ cảnh.
新しいキャップを買いました。 ・Bản dịch: Tôi đã mua một chiếc mũ mới. ・Giải thích: Ở đây, キャップ có nghĩa là "mũ".
このボトルのキャップはどこですか? ・Bản dịch: Nắp của chai này ở đâu? ・Giải thích: Ở đây, キャップ có nghĩa là "nắp".
Từ "cap" trong tiếng Anh.