ボウル(ボウル、bouru)
- bát
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
BO
ボ
ボ
U
ウ
ウ
RU
ル
ル
ボウル (ボウル, phiên âm: bouru) có nghĩa là "bát" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | bát |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
ボウル là một từ tiếng Nhật mượn từ tiếng Anh, có nghĩa là "bowl" (tô, chén, bát). Nó dùng để chỉ các loại dụng cụ có hình dạng lòng chảo, dùng để đựng thức ăn, đồ vật nhỏ, hoặc dùng trong một số hoạt động khác.
⚫︎サラダをボウルに入れる。 Dịch: Đặt xà lách vào bát. ⚫︎スープをボウルで食べる。 Dịch: Ăn súp bằng bát. ⚫︎このボウルは陶器でできている。 Dịch: Cái bát này được làm bằng gốm.
ボウル thường được dùng trong các tình huống liên quan đến việc chứa đựng, phục vụ, hoặc đựng đồ. Nó rất phổ biến trong nhà bếp, nhà hàng, và trong các hoạt động hàng ngày. Khi nói về một cái bát cụ thể, người ta thường dùng từ này.
Từ này được viết bằng chữ Katakana: ボウル. Không có cách viết nào khác bằng chữ Kanji hoặc Hiragana.
⚫︎鉢(はち):Chén, bát, thường dùng để chỉ các loại bát lớn hơn hoặc dùng trong nông nghiệp, trồng trọt. ⚫︎皿(さら):Đĩa. ⚫︎丼(どんぶり):Tô (dùng để đựng cơm).
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó là một danh từ chỉ đồ vật.
朝食にフルーツをボウルに入れて食べます。 ・Bản dịch: Tôi cho trái cây vào bát và ăn vào bữa sáng. ・Giải thích: Câu này mô tả việc sử dụng bát để đựng và ăn trái cây vào bữa sáng.
猫がボウルに入った水を飲んでいます。 ・Bản dịch: Con mèo đang uống nước trong bát. ・Giải thích: Câu này sử dụng ボウル để chỉ cái bát đựng nước cho mèo.
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Anh "bowl".