シート(シート、shiーto)
- tấm/ghế
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHI
シ
シ
ー
ー
ー
TO
ト
ト
シート (シート, phiên âm: shiーto) có nghĩa là "tấm/ghế" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | tấm/ghế |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |