シート(シート、shiーto)
- tấm/ghế
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHI
シ
シ
ー
ー
ー
TO
ト
ト
シート (シート, phiên âm: shiーto) có nghĩa là "tấm/ghế" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | tấm/ghế |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
シート là một từ mượn trong tiếng Nhật, có nghĩa là "ghế", "tấm", "tờ", "tấm lót" hoặc "bề mặt". Tùy thuộc vào ngữ cảnh, ý nghĩa của シート có thể thay đổi.
⚫︎車のシート Dịch: Ghế xe hơi ⚫︎レポートシート Dịch: Tờ báo cáo ⚫︎シーツ Dịch: Ga trải giường
⚫︎ シート thường được sử dụng trong các tình huống sau: * Để chỉ chỗ ngồi, đặc biệt là trong xe hơi, tàu hỏa, hoặc rạp chiếu phim. * Để chỉ các vật liệu mỏng, phẳng như giấy, vải, hoặc tấm nhựa. * Để chỉ các bề mặt được sử dụng để trải, lót. ⚫︎ Trong hội thoại, bạn có thể sử dụng シート để hỏi về chỗ ngồi, yêu cầu tờ giấy, hoặc mô tả các vật liệu dạng tấm.
⚫︎ シート được viết bằng katakana: シシート. Điều này là do nó là một từ mượn từ tiếng Anh ("sheet" hoặc "seat"). ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này.
⚫︎ Ghế: 椅子(いす) (isu) ⚫︎ Tấm: 板(いた) (ita), 紙(かみ) (kami) (cho giấy)
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì ý nghĩa của シート phụ thuộc vào ngữ cảnh.
この車のシートは革でできています。 ・Bản dịch: Ghế của chiếc xe này được làm bằng da. ・Giải thích: Câu này sử dụng シート để chỉ ghế ngồi trong xe hơi.
レポートシートをください。 ・Bản dịch: Cho tôi xin tờ báo cáo. ・Giải thích: Ở đây, シート chỉ một tờ giấy hoặc bảng báo cáo.
シート là một từ mượn từ tiếng Anh "sheet" (tấm, tờ) và "seat" (ghế).