かぼちゃ(かぼちゃ、kabocha)
- bí đỏ
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KA
か
か
BO
ぼ
ぼ
CHA
ちゃ
ちゃ
かぼちゃ (かぼちゃ, phiên âm: kabocha) có nghĩa là "bí đỏ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | bí đỏ |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
かぼちゃ là từ tiếng Nhật dùng để chỉ quả bí ngô. Quả bí ngô có nhiều loại khác nhau, với hình dáng, màu sắc và kích thước đa dạng. Nó là một loại rau củ phổ biến trong ẩm thực Nhật Bản, được sử dụng trong nhiều món ăn khác nhau.
⚫︎かぼちゃのスープ ・Dịch: Súp bí ngô ⚫︎かぼちゃを煮る ・Dịch: Hầm bí ngô ⚫︎かぼちゃプリン ・Dịch: Bánh flan bí ngô
Bạn có thể sử dụng かぼちゃ khi bạn muốn nói về quả bí ngô nói chung, hoặc khi bạn muốn đề cập đến một món ăn cụ thể có thành phần là bí ngô. Trong cuộc trò chuyện, bạn có thể hỏi về các món ăn làm từ bí ngô, hoặc mô tả hương vị của chúng.
⚫︎ かぼちゃ thường được viết bằng hiragana. ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này (bằng katakana hoặc kanji). ⚫︎ Không có sự thay đổi trong okurigana (phần chữ hiragana theo sau).
Không có từ đồng nghĩa chính xác cho かぼちゃ, vì nó chỉ đích danh quả bí ngô. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các từ chỉ loại bí ngô cụ thể, ví dụ như: ⚫︎ バターナッツかぼちゃ (bí ngô butternut)
Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho かぼちゃ.
私はかぼちゃが大好きです。 ・Bản dịch: Tôi rất thích bí ngô. ・Giải thích: Câu này đơn giản bày tỏ sự yêu thích đối với bí ngô.
今日の夕食はかぼちゃの煮物です。 ・Bản dịch: Bữa tối hôm nay là món bí ngô hầm. ・Giải thích: Câu này cho biết món ăn được chuẩn bị cho bữa tối, bao gồm bí ngô.
Tên gọi かぼちゃ có nguồn gốc từ từ "Cambodia" (Campuchia). Bí ngô được người Bồ Đào Nha mang đến Nhật Bản từ Campuchia vào thế kỷ 16.