遷移します(せんいします、senishimasu)
- chuyển đổi
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SENI
遷移
せんい
SHI
し
し
MA
ま
ま
SU
す
す
遷移します (せんいします, phiên âm: senishimasu) có nghĩa là "chuyển đổi" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 3) thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | chuyển đổi |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 3) (サ変動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:senishimasu
Hiragana:せんいします
Thể lịch sự (ます形) | せんいします遷移します。transition. |
Thể từ điển (辞書形) | 遷移するtransition |
Thể liên dụng (て形) | 遷移して + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 遷移しないnot transition |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 遷移したtransitioned |
Thể kết thúc (終止形) | 遷移する。transition. |
Thể điều kiện (仮定形) | 遷移すればif transition |
Thể ý chí (意志形) | 遷移しよう !let's transition |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 遷移しろ !transition ! |
Giải thích AI
遷移します nghĩa là "chuyển đổi", "chuyển tiếp", hoặc "thay đổi" trạng thái, vị trí, hoặc thông tin. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh liên quan đến công nghệ thông tin, khoa học, hoặc các quá trình thay đổi theo thời gian. 遷移します diễn tả một hành động có tính chất thay đổi từ một trạng thái sang một trạng thái khác, hoặc từ một vị trí đến một vị trí khác.
⚫︎ データの遷移 Dịch: Chuyển đổi dữ liệu ⚫︎ 画面が遷移します Dịch: Màn hình sẽ chuyển tiếp. ⚫︎ システムのバージョンが新しいものに遷移します Dịch: Phiên bản của hệ thống sẽ được chuyển đổi sang phiên bản mới.
Bạn có thể sử dụng 遷移します trong các tình huống sau: ⚫︎ Khi bạn muốn diễn tả sự thay đổi của trạng thái, vị trí, hoặc thông tin trong một hệ thống. ⚫︎ Trong các cuộc trò chuyện về công nghệ thông tin, ví dụ khi nói về việc chuyển dữ liệu hoặc chuyển đổi giữa các màn hình. ⚫︎ Khi bạn muốn diễn tả một sự chuyển đổi hoặc thay đổi theo thời gian.
⚫︎ Thông thường, 遷移します được viết bằng Kanji: 遷移 và Hiragana: します. ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này. ⚫︎ Okurigana (phần Hiragana sau Kanji) luôn là します.
⚫︎ 変わります - Thay đổi. ⚫︎ 移行します - Chuyển đổi, di chuyển (thường dùng trong bối cảnh công nghệ). ⚫︎ 移ります - Di chuyển (về vị trí).
⚫︎ Khó có từ trái nghĩa hoàn toàn, vì 遷移します mô tả một quá trình. Tuy nhiên, bạn có thể dùng các từ diễn tả sự "giữ nguyên" hoặc "không thay đổi" như: ⚫︎ 固定します - Cố định. ⚫︎ 維持します - Duy trì.
ファイルが新しい場所に遷移します。 ・Bản dịch: Tập tin sẽ được chuyển đến một vị trí mới. ・Giải thích: Câu này mô tả sự thay đổi vị trí của một tập tin.
ウェブサイトのページが次のページに遷移します。 ・Bản dịch: Trang của website sẽ chuyển sang trang tiếp theo. ・Giải thích: Câu này diễn tả sự chuyển tiếp giữa các trang trên một website.
Từ này có nguồn gốc từ Hán tự. 遷移 kết hợp giữa hai chữ Hán: 遷 (せん - sen) nghĩa là "chuyển" hoặc "dời đi", và 移 (い - i) nghĩa là "di chuyển", "chuyển đổi". Chữ します là hậu tố động từ biểu thị thì hiện tại và tương lai.