Nihongo

ログアウト(ログアウト、roguauto)
- đăng xuất

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

RO

ロ

ロ

GU

グ

グ

A

ア

ア

U

ウ

ウ

TO

ト

ト

ログアウト (ログアウト, phiên âm: roguauto) có nghĩa là "đăng xuất" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.

Nghĩa:đăng xuất
Cấp độ:N2 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

ログアウト nghĩa là "đăng xuất" hoặc "thoát" khỏi một tài khoản, hệ thống, hoặc ứng dụng trực tuyến. Nó ngược lại với việc đăng nhập (login). Khi bạn ログアウト, bạn sẽ kết thúc phiên làm việc hiện tại và hệ thống sẽ không còn nhận diện bạn là người dùng.

Ví dụ cụ thể

⚫︎パソコンからログアウトする。 ・Dịch: Đăng xuất khỏi máy tính. ⚫︎ウェブサイトからログアウトしてください。 ・Dịch: Vui lòng đăng xuất khỏi website. ⚫︎アカウントをログアウトしました。 ・Dịch: Tôi đã đăng xuất khỏi tài khoản.

Cách sử dụng

Bạn sử dụng ログアウト khi muốn chấm dứt phiên làm việc trên một trang web, ứng dụng hoặc hệ thống. Nó thường xuất hiện dưới dạng một nút hoặc liên kết trên giao diện người dùng, như là nút "Đăng xuất" hoặc "Thoát".

Cách viết

⚫︎ ログアウト được viết bằng katakana: ログアウト. ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ Thoát (dùng trong tiếng Việt). ⚫︎ サインアウト (sign out - ít phổ biến hơn). ⚫︎ 終了する (kết thúc - trong một số ngữ cảnh, ví dụ khi kết thúc một phiên làm việc.) ⚫︎ 退出 (thoái xuất/rời đi - trong một số ngữ cảnh nhất định)

Từ trái nghĩa

⚫︎ Đăng nhập (trong tiếng Việt). ⚫︎ ログイン (login)

Ví dụ câu 1

安全のために、使用後は必ずログアウトしてください。 ・Bản dịch: Để đảm bảo an toàn, hãy luôn đăng xuất sau khi sử dụng. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc ログアウト sau khi sử dụng một tài khoản để bảo vệ thông tin cá nhân.

Ví dụ câu 2

ログアウトボタンが見つからない。 ・Bản dịch: Tôi không tìm thấy nút đăng xuất. ・Giải thích: Câu này thể hiện sự khó khăn trong việc tìm nút ログアウト trên một giao diện.

Nguồn gốc

Từ "ログアウト" là một từ vay mượn (loanword) từ tiếng Anh "log out". Nó là một sự kết hợp của "log" (ghi lại, đăng nhập) và "out" (ra, thoát).

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud