Nihongo

動機(どうき、douki)
- động cơ

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

DOUKI

動機

どうき

動機 (どうき, phiên âm: douki) có nghĩa là "động cơ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.

Nghĩa:động cơ
Cấp độ:N2 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

動機 là một danh từ trong tiếng Nhật, có nghĩa là "động cơ", "lý do", "động lực" hoặc "nguyên nhân" thúc đẩy một người thực hiện một hành động, quyết định, hoặc sự việc nào đó. Nó đề cập đến yếu tố bên trong (từ suy nghĩ, cảm xúc) hoặc bên ngoài (hoàn cảnh) tạo ra sự thôi thúc để ai đó hành động. 動機 có thể là tích cực (ví dụ: mong muốn giúp đỡ người khác) hoặc tiêu cực (ví dụ: lòng tham).

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 犯罪の動機 Dịch: Động cơ phạm tội ⚫︎ 彼女が留学を決めた動機は何ですか。 Dịch: Động cơ nào đã khiến cô ấy quyết định đi du học? ⚫︎ 彼の動機は純粋だった。 Dịch: Động cơ của anh ấy là trong sáng.

Cách sử dụng

動機 thường được sử dụng trong các tình huống cần giải thích lý do đằng sau một hành động. Nó thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận, bài luận, hoặc trong các ngữ cảnh pháp lý, tâm lý, hoặc học thuật. Bạn có thể sử dụng 動機 khi muốn hỏi về lý do, giải thích hành động, hoặc phân tích nguyên nhân gây ra một sự việc nào đó.

Cách viết

Từ này được viết bằng chữ Hán là 動機. Cách đọc là どうき (dùng hiragana). Không có cách viết nào khác và không có sự thay đổi về okurigana (phần hiragana đi kèm).

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 理由 (りゆう): Lý do, nguyên nhân ⚫︎ きっかけ (kikkake): Cơ hội, lý do, sự bắt đầu ⚫︎ 目的 (もくてき): Mục đích ⚫︎ 原因 (げんいん): Nguyên nhân

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể sử dụng các từ thể hiện sự thiếu vắng động cơ, ví dụ: ⚫︎ 無気力 (muryoku): Mất sức sống, thờ ơ ⚫︎ 怠慢 (taiman): Lười biếng, cẩu thả

Ví dụ câu 1

彼は貧困をなくすという強い動機をもって活動している。 ・Bản dịch: Anh ấy hoạt động với động cơ mạnh mẽ là xóa bỏ nghèo đói. ・Giải thích: Câu này cho thấy động cơ thúc đẩy hành động là một mục tiêu cao cả.

Ví dụ câu 2

彼女は報酬を得ることを動機に、一生懸命働いた。 ・Bản dịch: Cô ấy đã làm việc chăm chỉ vì động cơ là để nhận được phần thưởng. ・Giải thích: Câu này cho thấy động cơ là yếu tố thúc đẩy hành động vì mục đích vật chất.

Nguồn gốc

動機 là một từ ghép Hán-Việt, được tạo thành từ chữ 動 (động, di chuyển, hành động) và chữ 機 (cơ, cơ hội, máy móc, nguyên nhân). Vì vậy, 動機 có nghĩa đen là "cơ hội để hành động" hoặc "nguyên nhân thúc đẩy hành động".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud