仕掛け(しかけ、shikake)
- mánh khóe/thiết bị
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHIKA
仕掛
しか
KE
け
け
仕掛け (しかけ, phiên âm: shikake) có nghĩa là "mánh khóe/thiết bị" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | mánh khóe/thiết bị |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |