Nihongo

仕掛け(しかけ、shikake)
- mánh khóe/thiết bị

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SHIKA

仕掛

しか

KE

け

け

仕掛け (しかけ, phiên âm: shikake) có nghĩa là "mánh khóe/thiết bị" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:mánh khóe/thiết bị
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

仕掛け (しかけ) là một danh từ hoặc động từ (chuyển đổi tùy theo ngữ cảnh) có nhiều nghĩa, thường liên quan đến việc bắt đầu một hành động, thiết lập một thứ gì đó, hoặc chuẩn bị một kế hoạch, một bẫy. Nó bao gồm ý nghĩa của việc "thiết lập", "bắt đầu", "cài đặt" hay "dàn xếp". 仕掛け cũng có thể ám chỉ "cơ chế" hoặc "cấu trúc" của một thứ gì đó.

Ví dụ cụ thể

⚫︎時計に目覚ましを仕掛ける。 ・Dịch: Thiết lập báo thức cho đồng hồ. ⚫︎子供向けのゲームに面白い仕掛けがある。 ・Dịch: Trò chơi dành cho trẻ em có một cơ chế thú vị. ⚫︎彼は巧妙な仕掛けで私を騙した。 ・Dịch: Anh ta đã dùng một thủ đoạn tinh vi để lừa tôi.

Cách sử dụng

仕掛け có thể được dùng trong nhiều tình huống khác nhau: ⚫︎ Để chỉ việc thiết lập một thứ gì đó (ví dụ: báo thức, bẫy, cơ chế). ⚫︎ Để nói về sự bắt đầu hoặc khởi động một cái gì đó (ví dụ: một kế hoạch, một dự án). ⚫︎ Để chỉ ra một thủ đoạn, một mưu kế hoặc một cơ chế ẩn. Tùy thuộc vào ngữ cảnh, 仕掛け có thể được sử dụng ở dạng động từ (ví dụ: 仕掛ける - thiết lập, bắt đầu) hoặc danh từ (ví dụ: 仕掛け - cơ chế, thủ đoạn).

Cách viết

⚫︎ Thông thường được viết bằng kanji 仕掛け. ⚫︎ Cách đọc là しかけ (hiragana). ⚫︎ Okurigana (hiragana thêm vào sau kanji) luôn là かけ.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 仕組み (しくみ): Cơ chế, cấu trúc. ⚫︎ 企み (たくらみ): Âm mưu, kế hoạch. ⚫︎ 準備 (じゅんび): Chuẩn bị. ⚫︎ 設置 (せっち): Thiết lập. ⚫︎ 罠 (わな): Bẫy.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nghĩa của 仕掛け phụ thuộc vào ngữ cảnh. Tuy nhiên, các từ chỉ việc dừng lại hoặc hủy bỏ một hành động có thể được coi là trái nghĩa tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Ví dụ câu 1

犯人は巧妙な仕掛けで警察を翻弄した。 ・Bản dịch: Thủ phạm đã sử dụng một cơ chế tinh vi để đánh lạc hướng cảnh sát. ・Giải thích: Câu này sử dụng 仕掛け để chỉ ra một "cơ chế" hoặc "thủ đoạn" tinh vi được sử dụng bởi tội phạm.

Ví dụ câu 2

新しいプロジェクトを仕掛けよう。 ・Bản dịch: Hãy bắt đầu một dự án mới nào. ・Giải thích: Trong câu này, 仕掛け được sử dụng như một động từ (ở dạng 仕掛けよう, thể ý chí) để diễn tả việc "bắt đầu" một dự án.

Nguồn gốc

仕掛け có nguồn gốc từ việc kết hợp hai chữ Hán: 仕 (shi - làm, làm việc) và 掛け (kake - treo, cài, đặt). Ý nghĩa ban đầu liên quan đến việc đặt một thứ gì đó vào vị trí, hoặc bắt đầu một quá trình. Theo thời gian, nghĩa của từ mở rộng ra để bao gồm nhiều ý nghĩa khác nhau như đã giải thích ở trên.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud