甥(おい、oi)
- cháu trai
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
OI
甥
おい
甥 (おい, phiên âm: oi) có nghĩa là "cháu trai" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | cháu trai |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
甥 (おい) có nghĩa là "cháu trai" (con trai của anh/chị/em ruột). Nó dùng để chỉ mối quan hệ họ hàng trong gia đình.
⚫︎私には甥が二人います。 Dịch: Tôi có hai đứa cháu trai. ⚫︎甥の誕生日にプレゼントをあげました。 Dịch: Tôi đã tặng quà cho cháu trai vào ngày sinh nhật của nó.
Bạn sử dụng 甥 khi nói về cháu trai của bạn hoặc cháu trai của người khác trong gia đình. ⚫︎Dùng để chỉ đứa cháu trai của anh/chị/em ruột bạn. ⚫︎Không dùng để chỉ con của bạn hoặc con của anh/chị/em họ.
⚫︎Chữ Hán: 甥 ⚫︎Hiragana: おい ⚫︎Katakana: Không có cách viết bằng katakana ⚫︎Okurigana: Không có sự thay đổi trong okurigana.
⚫︎Không có từ đồng nghĩa chính xác. Tùy thuộc vào ngữ cảnh, có thể dùng "cháu" nói chung, nhưng không diễn đạt rõ ràng mối quan hệ họ hàng.
⚫︎姪(めい): Cháu gái (con gái của anh/chị/em ruột).
彼は[甥]をとてもかわいがっています。 ・Bản dịch: Anh ấy rất yêu quý đứa cháu trai của mình. ・Giải thích: Câu này cho thấy tình cảm yêu thương của người nói dành cho cháu trai.
[甥]が学校で良い成績を取りました。 ・Bản dịch: Cháu trai của tôi đã đạt kết quả tốt ở trường. ・Giải thích: Câu này dùng để thông báo về thành tích của cháu trai.
Nguồn gốc của chữ Hán 甥 có thể truy nguyên từ các chữ cổ, nhưng chi tiết về quá trình phát triển của từ này không có sẵn.