Nihongo

めいmei
- cháu gái

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

MEI

姪 (めい, phiên âm: mei) có nghĩa là "cháu gái" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.

Nghĩa:cháu gái
Cấp độ:N2 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI

Giải thích AI

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud