Nihongo

しゅうとshuuto
- bố chồng/bố vợ

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SHUUTO

しゅ

舅 (しゅうと, phiên âm: shuuto) có nghĩa là "bố chồng/bố vợ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:bố chồng/bố vợ
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI

Giải thích AI

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud